Ống gió vuông bích TDC là gì? Cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng

Ống gió vuông bích TDC gia công tại Kaiyo Việt Nam

Trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió, đường ống không chỉ có nhiệm vụ dẫn không khí từ quạt hoặc thiết bị xử lý đến khu vực sử dụng. Ống gió còn phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về lưu lượng, tổn thất áp suất, độ kín, độ bền cơ học, kích thước lắp đặt và tiến độ thi công.

Trong số các giải pháp đang được sử dụng phổ biến, ống gió vuông bích TDC được nhiều nhà thầu M&E lựa chọn nhờ mặt bích được tạo trực tiếp trên thân ống, khả năng sản xuất bằng dây chuyền tự động và tốc độ lắp ghép nhanh tại công trường.

Tuy nhiên, bích TDC không phải là một quy cách có thể áp dụng giống nhau cho mọi tuyến ống. Chiều dày tôn, kích thước bích, gân tăng cứng, khoảng cách kẹp bích và hệ treo phải được xác định theo kích thước ống, áp suất làm việc, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

1. Ống gió vuông bích TDC là gì?

Ống gió vuông bích TDC là loại ống dẫn không khí có tiết diện hình vuông hoặc hình chữ nhật, trong đó mặt bích tại hai đầu ống được cán định hình trực tiếp từ tấm tôn làm thân ống.

TDC là viết tắt của Transverse Duct Connector, có thể hiểu là hệ liên kết ngang dành cho đường ống gió. Thay vì phải sản xuất một khung bích riêng rồi hàn hoặc liên kết khung bích đó với thân ống, máy tạo bích sẽ cán mép tôn thành profile bích ngay trong quá trình gia công.

Sau khi tạo hình, hai đoạn ống được ghép với nhau bằng các bộ phận như:

ke góc;

bulông hoặc vít tại bốn góc;

gioăng làm kín;

kẹp bích hoặc thanh cleat;

keo làm kín tại những vị trí cần thiết.

Mestek Machinery, đơn vị sở hữu thương hiệu thiết bị Lockformer, mô tả TDC là mặt bích có thể cán liền trên mối nối ngang của cả đoạn ống thẳng và phụ kiện. Giải pháp này giúp giảm công đoạn lắp đặt khung bích rời trong quá trình sản xuất.

Tại Kaiyo Việt Nam, ống gió vuông bích TDC cũng được giới thiệu là loại ống gió thông dụng, sử dụng cho các hệ thống điều hòa không khí, thông gió, hút mùi, hút bụi và làm mát.

Bích TDC có phải là bích thép V không?

Không. Đây là hai phương pháp liên kết khác nhau.

Với bích TDC, profile bích được cán trực tiếp từ mép tôn của thân ống. Trong khi đó, bích V sử dụng khung thép góc được gia công riêng, sau đó liên kết với thân ống bằng phương pháp phù hợp.

Bích V thường có kết cấu nặng và cứng hơn, nhưng khối lượng vật tư, công chế tạo và thời gian lắp đặt cũng lớn hơn. Bích TDC có lợi thế về trọng lượng, năng suất và khả năng sản xuất hàng loạt.

TDC và TDF có giống nhau không?

Về chức năng, TDC và TDF đều là hệ mặt bích cán định hình cho mối nối ngang của ống gió vuông. Theo tài liệu của nhà sản xuất thiết bị, hai profile không có khác biệt cơ bản về tiêu chí chức năng; một điểm khác nhau nằm ở hướng gấp mép của profile bích: mép TDC nằm về phía ngoài, còn mép TDF nằm về phía trong.

Trong thực tế tại Việt Nam, cách gọi TDC và TDF đôi khi chưa thống nhất giữa các xưởng sản xuất. Một số đơn vị dùng hai tên gần như tương đương, trong khi đơn vị khác phân biệt theo máy, hình dạng profile hoặc phương pháp lắp bích.

Vì vậy, khi đặt hàng không nên chỉ ghi “bích TDC” hoặc “bích TDF”. Nhà thầu cần thống nhất thêm:

bản vẽ chi tiết profile;

chiều cao mặt bích;

kiểu ke góc;loại kẹp bích;

vị trí bulông;

vật liệu gioăng;

yêu cầu làm kín;

chiều dày tôn và phương án tăng cứng.

2. Cấu tạo của ống gió vuông bích TDC

Một đoạn ống gió TDC hoàn chỉnh không chỉ gồm thân tôn và mặt bích. Cấu tạo phải được xem xét như một tổ hợp gồm thân ống, mối nối, chi tiết tăng cứng và hệ treo.

2.1. Thân ống

Thân ống thường được sản xuất từ:

tôn mạ kẽm;

thép không gỉ;

tôn sơn hoặc vật liệu kim loại khác theo yêu cầu;

tôn có lớp bảo ôn hoặc lớp lót bên trong đối với một số ứng dụng đặc biệt.

Tôn mạ kẽm là vật liệu phổ biến trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí thông thường nhờ khả năng gia công thuận lợi, khối lượng hợp lý và chi phí cạnh tranh.

Inox có thể được sử dụng tại khu vực có độ ẩm cao, môi trường ăn mòn, khu chế biến thực phẩm, phòng sạch hoặc dự án yêu cầu cao về vệ sinh. Việc lựa chọn inox 201, 304 hoặc cấp vật liệu khác phải căn cứ môi trường và hồ sơ thiết kế, không nên chỉ dựa vào giá vật tư.

2.2. Mối ghép dọc thân ống

Mối ghép dọc có nhiệm vụ khép kín tấm tôn thành tiết diện vuông hoặc chữ nhật. Tùy dây chuyền và cấu tạo, xưởng có thể sử dụng mối ghép Pittsburgh, mối ghép đứng hoặc phương pháp tạo hình phù hợp khác.

Mối ghép phải được khóa chắc, không bung mép trong quá trình vận chuyển và không tạo khe hở vượt quá yêu cầu độ kín của hệ thống.

2.3. Mặt bích TDC được tạo liền

Đây là bộ phận đặc trưng nhất của sản phẩm.

Mé­p tôn tại hai đầu đoạn ống được đưa qua máy cán để tạo thành profile bích. So với việc lắp một khung bích rời, phương pháp này giúp giảm số chi tiết trung gian và rút ngắn thời gian sản xuất.

Chiều cao profile TDC có thể thay đổi theo loại máy, cấu tạo và yêu cầu dự án. Các kích thước thường gặp trên thị trường nằm trong khoảng 20–32 mm, nhưng không nên xem đây là một dải áp dụng mặc định cho mọi trường hợp. Kaiyo hiện giới thiệu các profile TDC 20, 25, 30 và 32 mm cho những yêu cầu kết nối khác nhau.

2.4. Ke góc và bulông

Sau khi mặt bích được cán, ke kim loại được đưa vào bốn góc của đầu ống. Ke góc có vai trò:

giữ đúng hình học của mặt bích;

tạo vị trí lắp bulông;

truyền lực giữa hai đoạn ống;

hạn chế biến dạng tại góc;

hỗ trợ ép chặt lớp gioăng.

Ke góc phải phù hợp với profile bích. Việc dùng ke quá mỏng, sai kích thước hoặc không được khóa chắc vào mặt bích có thể làm đầu ống bị vặn, hở hoặc mất ổn định khi vận chuyển.

2.5. Gioăng làm kín

Gioăng được đặt giữa hai mặt bích trước khi siết liên kết. Tùy yêu cầu, vật liệu có thể là gioăng cao su, gioăng foam, gioăng neoprene hoặc loại vật liệu làm kín khác được phê duyệt.

Gioăng cần được bố trí liên tục, đặc biệt tại bốn góc. Nếu hai đầu gioăng không được nối kín hoặc gioăng bị lệch trong quá trình ghép, không khí có thể rò rỉ ngay cả khi bulông đã được siết chặt.

Đối với tuyến có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ, hóa chất, vệ sinh hoặc chống cháy, vật liệu gioăng phải được lựa chọn riêng.

2.6. Kẹp bích hoặc cleat

Bulông tại bốn góc không đủ để ép kín toàn bộ chu vi của một mặt bích lớn. Vì vậy, kẹp bích hoặc thanh cleat được bố trí dọc theo các cạnh để ép hai mặt bích vào nhau.

Khoảng cách giữa các kẹp không nên được quyết định theo thói quen. Bước kẹp phải phù hợp với:

chiều dài cạnh ống;

chiều cao profile;

cấp áp;

chiều dày tôn;

mức độ kín yêu cầu;

tiêu chuẩn hoặc chỉ dẫn kỹ thuật của dự án.

Kẹp quá thưa dễ làm mặt bích phồng hoặc xuất hiện khe hở giữa hai đoạn ống. Ngược lại, tăng số lượng kẹp không đúng cách cũng không thể khắc phục một mặt bích bị biến dạng hoặc thiếu tăng cứng.

2.7. Gân và chi tiết tăng cứng

Khi kích thước ống tăng hoặc chênh lệch áp suất lớn, bề mặt tôn có thể rung, phồng, lõm hoặc phát ra tiếng ồn. Các phương pháp tăng cứng thường gồm:

cán gân trên bề mặt tôn;

gân chéo;

thanh V hoặc thanh tăng cứng bên ngoài;

khung tăng cứng trung gian;

ty giằng bên trong;

tăng chiều dày tôn;

giảm khoảng cách giữa các mối nối hoặc giá đỡ.

SMACNA lưu ý rằng lựa chọn mối nối và tăng cứng cho ống chữ nhật phải dựa trên kích thước, áp suất và khoảng cách gia cường. Ty giằng có thể được dùng độc lập hoặc kết hợp với tăng cứng bên ngoài, nhưng phải được tính và bố trí theo cấu tạo phù hợp.

2.8. Hệ treo và giá đỡ

Hệ treo không thuộc riêng profile TDC nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của tuyến ống. Một hệ treo thông thường có thể gồm:

ty ren;

thanh Unistrut hoặc thép góc;

đai hoặc thanh đỡ ngang;

tắc kê, bu lông nở hoặc hệ neo;

đệm chống rung khi cần thiết.

Khoảng cách treo phải được xác định theo kích thước, khối lượng ống, lớp bảo ôn, phụ kiện và tải trọng bổ sung. Không nên treo van lớn, hộp lọc hoặc thiết bị nặng hoàn toàn lên đoạn ống TDC nếu chưa có giá đỡ độc lập.

3. Quy trình sản xuất ống gió vuông bích TDC

Tại xưởng có dây chuyền tự động, quy trình cơ bản gồm các công đoạn sau:

Bước 1 – Tiếp nhận bản vẽ và bóc tách: Kiểm tra kích thước, mã tuyến, chiều dài đoạn ống, vị trí cút, côn, chạc, cửa thăm và yêu cầu vật liệu.

Bước 2 – Lập dữ liệu sản xuất: Tối ưu cách chia đoạn và khổ tôn nhằm giảm hao hụt, đồng thời bảo đảm thuận lợi cho vận chuyển và lắp đặt.

Bước 3 – Cắt tôn: Tôn cuộn hoặc tôn tấm được cắt theo kích thước triển khai.

Bước 4 – Cán gân và tạo mối ghép: Bề mặt tôn được tạo gân nếu cần, sau đó cán mối ghép dọc.

Bước 5 – Tạo bích TDC: Hai đầu đoạn ống được cán profile bích trực tiếp trên thân tôn.

Bước 6 – Gấp và khóa thân ống: Tấm tôn được gấp thành tiết diện vuông hoặc chữ nhật, sau đó khóa mối ghép dọc.

Bước 7 – Lắp ke góc và kiểm tra: Ke được đưa vào profile, khóa cố định, kiểm tra kích thước đường chéo, độ vuông và tình trạng bề mặt.

Dây chuyền tự động giúp tăng tính đồng đều giữa các đoạn ống. Tuy nhiên, chất lượng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc hiệu chỉnh máy, chất lượng tôn, kiểm soát dung sai và quy trình kiểm tra của xưởng.

Kaiyo Việt Nam sử dụng dây chuyền Auto Line và các thiết bị tạo hình phục vụ sản xuất ống gió, phụ kiện, van gió và cửa gió; ống gió vuông bích TDC nằm trong nhóm sản phẩm thế mạnh của doanh nghiệp.

4. Ưu điểm của ống gió vuông bích TDC

4.1. Tốc độ gia công nhanh

Mặt bích được hình thành ngay trong quá trình sản xuất thân ống, giúp giảm các công đoạn cắt khung, hàn khung và lắp khung bích rời.

Khi sản xuất số lượng lớn, dây chuyền TDC có thể nâng cao năng suất và hỗ trợ đáp ứng tiến độ của dự án.

4.2. Giảm khối lượng vật tư

Bích liền thường có khối lượng thấp hơn hệ bích thép V. Điều này giúp giảm tổng tải trọng tuyến ống và tạo thuận lợi cho vận chuyển, nâng hạ, treo đỡ.

Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc kích thước ống và phương án kết cấu, do đó cần so sánh trên bảng khối lượng thay vì kết luận chung cho mọi dự án.

4.3. Độ đồng đều cao

Khi máy được cài đặt và hiệu chỉnh đúng, profile bích trên các đoạn ống có hình dạng tương đối đồng đều. Điều này giúp các đoạn ống dễ ghép nối và giảm thời gian chỉnh sửa tại công trường.

4.4. Lắp đặt thuận tiện

Tại công trường, đội thi công chủ yếu thực hiện các công việc:

  1. vệ sinh mặt bích;
  2. dán gioăng;
  3. căn chỉnh hai đoạn ống;
  4. lắp và siết bulông góc;
  5. lắp kẹp bích;
  6. xử lý keo làm kín;
  7. kiểm tra độ thẳng và hệ treo.

So với hệ bích nặng, quá trình thao tác thường nhanh hơn và không đòi hỏi nhiều công việc hàn tại vị trí lắp đặt.

4.5. Phù hợp với nhiều phụ kiện

Bích TDC có thể được áp dụng cho:

ống thẳng;

cút vuông;

côn thu;

chạc ba;

hộp gió;

đoạn chuyển vuông – tròn;

đoạn lệch tâm;

cổ nối mềm;

hộp tiêu âm và nhiều phụ kiện khác.

Việc đồng bộ thân ống và phụ kiện theo cùng một hệ bích giúp giảm rủi ro phải chế tạo đầu chuyển tại công trường.

4.6. Tận dụng không gian trần

Tiết diện chữ nhật cho phép điều chỉnh chiều rộng và chiều cao để đi qua các khu vực trần hạn chế. Trong nhiều dự án, kỹ sư có thể tăng chiều rộng và giảm chiều cao ống để tránh dầm, máng cáp, đường ống chữa cháy hoặc đường ống nước.

Tuy nhiên, thay đổi tỷ lệ cạnh ảnh hưởng đến vận tốc, tổn thất áp suất, diện tích tôn, độ ồn và yêu cầu tăng cứng. Mọi thay đổi cần được kiểm tra lại bằng tính toán HVAC.

5. Hạn chế và những lỗi thường gặp

5.1. Bích TDC không đồng nghĩa với ống kín tuyệt đối

Mặt bích liền chỉ là một thành phần của mối nối. Độ kín còn phụ thuộc vào:

độ phẳng của bích;

gioăng;

xử lý tại góc;

số lượng kẹp;

lực siết bulông;

mối ghép dọc;

keo làm kín;

chất lượng thi công.

Một đoạn ống dùng bích TDC nhưng thiếu gioăng hoặc kẹp quá thưa vẫn có thể rò rỉ lớn.

5.2. Không được chọn chiều dày tôn theo một bảng giá chung

Chiều dày tôn phải được lựa chọn theo kích thước cạnh lớn, áp suất dương hoặc âm, khoảng cách tăng cứng và tiêu chuẩn áp dụng.

Sử dụng tôn quá mỏng có thể dẫn đến:

bề mặt bị rung;

phát sinh tiếng “bóp” khi quạt khởi động;

ống bị lõm khi làm việc ở áp suất âm;

mặt bích biến dạng;

giảm độ kín;

giảm tuổi thọ tuyến ống.

5.3. Bích TDC không tự động đạt EI

TDC là phương pháp liên kết cơ khí, không phải cấp chịu lửa. Một tuyến ống TDC chỉ được xem là ống gió EI khi toàn bộ cấu tạo thân ống, lớp bảo vệ, mối nối, cửa thăm, phụ kiện, hệ treo và chi tiết xuyên kết cấu thuộc phạm vi của giải pháp đã được đánh giá hoặc thử nghiệm.

Không nên quảng cáo một đoạn ống TDC thông thường là “ống chống cháy” chỉ vì sử dụng tôn dày hoặc có bọc một lớp vật liệu bên ngoài.

5.4. Thiếu tăng cứng tại ống kích thước lớn

Một số đơn vị chỉ tăng chiều dày tôn mà không kiểm tra khoảng cách tăng cứng. Đây chưa chắc là phương án kinh tế hoặc hiệu quả nhất.

Cần xem xét tổng hợp chiều dày tôn, loại mối nối, khung tăng cứng, ty giằng và khoảng cách treo.

5.5. Ghép sai hướng hoặc sai mã tuyến

Cút, côn và đoạn lệch tâm thường có hướng lắp cụ thể. Nếu xưởng không đánh mã hoặc công trường không đối chiếu shop drawing, sản phẩm có thể bị quay ngược, dẫn đến phải cắt sửa.

Việc cắt sửa tại công trường không chỉ làm mất thời gian mà còn có thể ảnh hưởng đến lớp mạ, gân tăng cứng và độ kín.

5.6. Không xử lý nước ngưng và ăn mòn

Ống dẫn không khí lạnh đi qua khu vực nóng ẩm cần được bảo ôn và xử lý kín lớp cản ẩm. Nếu hơi ẩm xâm nhập, nước ngưng có thể hình thành trên bề mặt tôn, gây gỉ, nhỏ nước xuống trần hoặc làm hỏng lớp cách nhiệt.

6. Ứng dụng của ống gió vuông bích TDC

Ống gió TDC có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống HVAC và M&E.

6.1. Hệ thống điều hòa không khí trung tâm

Ống được dùng để dẫn gió cấp, gió hồi hoặc gió tươi giữa AHU, FCU, PAU và các không gian sử dụng.

Trong hệ thống điều hòa, cần đặc biệt kiểm soát bảo ôn, cản ẩm, rò rỉ không khí và tiếng ồn tại các đoạn chuyển hướng.

6.2. Hệ thống thông gió cấp khí tươi

Ống TDC dẫn không khí bên ngoài qua bộ lọc, quạt hoặc thiết bị xử lý trước khi phân phối vào tòa nhà, nhà xưởng, tầng hầm hoặc phòng kỹ thuật.

6.3. Hệ thống hút khí thải và hút mùi

Sản phẩm có thể dùng cho hút khí thải thông thường, hút mùi khu vệ sinh, phòng kỹ thuật hoặc khu vực sản xuất.

Đối với khí có hóa chất, dầu mỡ, hơi ăn mòn hoặc nhiệt độ cao, vật liệu và cấu tạo phải được đánh giá riêng. Không nên mặc định tôn mạ kẽm thông thường phù hợp với mọi loại khí thải.

6.4. Hệ thống hút bụi

Ống vuông có thể được sử dụng cho một số hệ thống hút bụi, nhưng kỹ sư cần xem xét vận tốc vận chuyển, nguy cơ bụi lắng, mài mòn, khả năng vệ sinh và bán kính cút.

Đối với bụi nặng hoặc vận tốc cao, ống tròn thường có những lợi thế nhất định về dòng chảy và khả năng chịu áp.

6.5. Thông gió nhà xưởng và làm mát

Ống TDC phù hợp để dẫn khí cấp, khí hồi, khí thải trong nhà máy, kho hàng và khu vực sản xuất. Tiết diện chữ nhật giúp bố trí sát mái hoặc đi qua khu vực có nhiều hệ thống kỹ thuật.

6.6. Tầng hầm và phòng kỹ thuật

Các tuyến ống cấp khí, hút khí thải và hút khói tại tầng hầm thường có kích thước lớn, vì vậy phải đặc biệt kiểm tra tăng cứng, hệ treo và khoảng không phối hợp với đường ống PCCC.

Kaiyo Việt Nam hiện liệt kê ống gió trong các ứng dụng điều hòa trung tâm, cấp khí tươi, hút khói, hút mùi, nhà xưởng, tầng hầm và phòng kỹ thuật.

7. Tiêu chí lựa chọn ống gió bích TDC cho công trình

Trước khi đặt gia công, nhà thầu nên chốt tối thiểu các thông tin sau.

Kích thước và chiều dài từng đoạn

Không nên chỉ gửi tổng diện tích mét vuông. Xưởng cần bảng thống kê thể hiện:

chiều rộng và chiều cao;

chiều dài từng đoạn;

số lượng;

loại phụ kiện;

mã tuyến;

hướng lắp;

vị trí cửa thăm;

cổ nối và kích thước thiết bị.

Áp suất làm việc

Cần xác định tuyến làm việc ở áp suất dương hay âm, áp suất thiết kế và điều kiện khởi động quạt. Đây là cơ sở để lựa chọn chiều dày tôn, profile bích và phương án tăng cứng.

Yêu cầu độ kín

Nhà thầu cần làm rõ dự án có yêu cầu thử rò rỉ hay không, phạm vi thử, cấp độ kín và phương pháp xử lý mối nối.

Độ kín cao thường đòi hỏi kiểm soát đồng bộ từ xưởng đến công trường, không thể chỉ bổ sung keo ở bước cuối.

Vật liệu

Lựa chọn tôn mạ kẽm, inox hoặc vật liệu khác phải phù hợp với môi trường vận hành. Đối với khu vực ngoài trời hoặc gần biển, cần xem xét mức độ ăn mòn và giải pháp bảo vệ bổ sung.

Bảo ôn và lớp lót

Cần xác định rõ bảo ôn ngoài, cách âm trong hay ống hai lớp. Kích thước lõi thông thủy và kích thước hoàn thiện có thể khác nhau đáng kể.

Điều kiện vận chuyển

Đường vào công trường, kích thước thang hàng, cửa kỹ thuật, vị trí tập kết và khả năng nâng hạ ảnh hưởng đến cách chia đoạn ống.

Một đoạn ống lớn có thể sản xuất được tại xưởng nhưng không thể đưa qua cửa hoặc vận chuyển đến tầng lắp đặt.

Hồ sơ bàn giao

Tùy dự án, hồ sơ có thể gồm:

bản vẽ shop drawing;

bảng thống kê;

chứng từ vật liệu;

phiếu kiểm tra sản phẩm;

biên bản giao nhận;

bản vẽ hoàn công;

hướng dẫn lắp đặt;

hồ sơ thử kín hoặc kiểm tra chất lượng.

8. Báo giá ống gió vuông bích TDC phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá ống gió TDC không nên được xác định chỉ từ một đơn giá mét vuông. Tổng chi phí phụ thuộc vào:

loại vật liệu;

chiều dày tôn;

tổng diện tích;

tỷ lệ ống thẳng và phụ kiện;

mật độ cút, côn, chạc và đoạn chuyển;

profile bích;

số lượng kẹp và ke góc;

phương án tăng cứng;

yêu cầu gioăng và keo;

bảo ôn hoặc cách âm;

yêu cầu đóng gói;

vị trí giao hàng;

tiến độ sản xuất;

phạm vi lắp đặt và hồ sơ.

Hai đơn hàng có cùng diện tích tôn nhưng số lượng phụ kiện khác nhau có thể có chi phí rất khác nhau. Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi bản vẽ và bảng thống kê thay vì chỉ cung cấp tổng số mét vuông.

9. Giải pháp gia công ống gió TDC tại Kaiyo Việt Nam

Kaiyo Việt Nam là đơn vị sản xuất trực tiếp các nhóm sản phẩm gồm ống gió, phụ kiện, van gió và cửa gió. Danh mục sản phẩm của doanh nghiệp có ống gió vuông bích TDC, ống gió nẹp C, bích V, ống tròn xoắn, ống tiêu âm và các phụ kiện như cút, côn, chạc, hộp gió, đoạn chuyển vuông – tròn.

Lợi ích khi đặt hàng tại một đơn vị có khả năng sản xuất đồng bộ không chỉ nằm ở đơn giá. Giá trị quan trọng hơn là khả năng phối hợp giữa:

đoạn ống thẳng và phụ kiện;

đầu chờ thiết bị;

van gió và cửa gió;

kích thước theo shop drawing;

mã tuyến và hướng lắp;

lịch giao hàng theo khu vực thi công;

thay đổi phát sinh tại công trường.

Kaiyo sử dụng dây chuyền Auto Line và hệ thống máy tạo hình phục vụ sản xuất ống gió. Việc tự động hóa giúp doanh nghiệp triển khai khối lượng lớn, đồng thời kiểm soát tốt hơn tính đồng đều của các đoạn ống.

Ngoài ống gió TDC thông thường, Kaiyo còn phát triển các nhóm sản phẩm ống gió chống cháy EI, van gió EI và giải pháp phục vụ hệ thống hút khói. Đây là cơ sở để đội ngũ kỹ thuật xem xét tuyến ống trong tổng thể hệ HVAC, thông gió và PCCC thay vì chỉ gia công từng đoạn tôn riêng lẻ.

Để hoàn thiện phương án đường ống, bạn có thể tham khảo thêm ống gió vuông nẹp C, độ dày tôn theo kích thước và áp suấtcách kiểm tra độ kín ống gió. Các nội dung này giúp đối chiếu cấu tạo, vật liệu, yêu cầu gia công và điều kiện vận hành trước khi chốt phương án. Bạn cũng có thể xem thêm ống gió vuông bích TDC và TDF trên website Gia Công Ống Gió Kaiyo.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *