Ống gió mềm nên lắp ở đâu trong hệ thống điều hòa và thông gió?

ống gió mềm

Ống gió mềm nên lắp ở đâu trong hệ thống điều hòa và thông gió?

Ống gió mềm thường được sử dụng tại đoạn kết nối ngắn giữa tuyến ống chính, hộp gió và cửa gió trong hệ thống điều hòa hoặc thông gió.

Sản phẩm có khả năng uốn cong, dễ điều chỉnh hướng và phù hợp với không gian trần có nhiều tuyến kỹ thuật. Tuy nhiên, ống mềm không nên được dùng để thay thế toàn bộ tuyến ống cứng.

Lắp sai vị trí, kéo quá dài hoặc để ống bị gập có thể làm giảm lưu lượng, tăng tổn thất áp suất và phát sinh tiếng ồn.

Ống gió mềm là gì?

Ống gió mềm là loại ống dẫn khí có cấu tạo linh hoạt, có thể uốn cong theo hướng lắp đặt. Phần lõi thường được tạo từ màng nhôm, màng kim loại hoặc vật liệu tổng hợp kết hợp với khung dây xoắn.

Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được chia thành:

ống mềm không bảo ôn;

ống mềm cách nhiệt;

ống mềm có lớp bảo vệ ngoài;

ống mềm chuyên dụng theo yêu cầu nhiệt độ hoặc môi trường.

Trong hệ thống HVAC, loại ống này chủ yếu được sử dụng tại các nhánh cuối hoặc vị trí cần kết nối linh hoạt.

Ống gió mềm nên lắp ở đâu?

1. Đoạn nối từ hộp gió đến cửa gió

Đây là vị trí sử dụng ống gió mềm phổ biến nhất.

Một đầu ống được kết nối với cổ hộp gió hoặc cổ chờ trên tuyến ống chính. Đầu còn lại nối với cổ của cửa gió, miệng gió hoặc hộp plenum.

Đoạn ống mềm giúp điều chỉnh sai lệch nhỏ về vị trí giữa cửa gió và cổ chờ. Điều này đặc biệt hữu ích khi hệ trần hoàn thiện có thay đổi so với shop drawing ban đầu.

Tuy nhiên, đoạn nối nên được bố trí ngắn, thẳng và ít uốn cong nhất có thể.

2. Kết nối với cửa gió khuếch tán

Cửa gió khuếch tán vuông, cửa gió khe hoặc cửa cấp gió thường được nối với hộp gió bằng một đoạn ống mềm.

Phương án này giúp:

điều chỉnh vị trí cửa theo ô trần;

hạn chế truyền rung nhỏ;

hỗ trợ tháo lắp cửa khi bảo trì;

giảm yêu cầu gia công côn chuyển phức tạp.

Kích thước ống phải phù hợp với cổ hộp gió và lưu lượng tại cửa. Không nên chọn đường kính nhỏ chỉ vì dễ thi công.

3. Nhánh cấp gió cuối tuyến

Tại các nhánh cấp gió có lưu lượng nhỏ, ống gió mềm điều hòa có thể được dùng để kết nối từ ống cứng đến thiết bị đầu cuối.

V bị đầu cuối.

Vị trí này thường xuất hiện trong:

văn phòng;

khách sạn;

căn hộ;

trung tâm thương mại;

phòng họp;

cửa hàng;

khu vực trần thạch cao.

Ống mềm chỉ nên đảm nhận đoạn cuối. Tuyến chính và các đoạn phân phối dài vẫn nên sử dụng ống vuông hoặc ống tròn cứng để kiểm soát lưu lượng và độ ổn định.

4. Đoạn kết nối với hộp VAV hoặc hộp điều chỉnh lưu lượng

Một số hệ thống sử dụng đoạn ống mềm để kết nối đầu ra của hộp VAV với hộp gió hoặc cửa cấp.

Ống mềm giúp giảm khó khăn khi hai thiết bị không nằm hoàn toàn trên cùng một trục. Tuy nhiên, cần chừa đủ không gian để kiểm tra bộ điều khiển, van và cảm biến.

Không nên để ống mềm che khuất cửa thăm hoặc làm cản trở việc tháo thiết bị.

5. Đoạn nối với quạt thông gió cục bộ

Ống mềm có thể được sử dụng cho quạt hút cục bộ tại nhà vệ sinh, phòng nhỏ hoặc khu vực có tuyến ống ngắn.

Ví dụ:

quạt hút âm trần;

quạt thông gió phòng vệ sinh;

quạt nối ống công suất nhỏ;

quạt hút tại phòng kho;

quạt cấp khí cục bộ.

Với quạt công suất lớn hoặc thiết bị có rung đáng kể, cần phân biệt ống mềm dẫn khí với khớp nối mềm chống rung. Không nên dùng một đoạn ống mềm thông thường để thay thế bộ nối chống rung được thiết kế riêng.

6. Khu vực khó gia công bằng ống cứng

Trong một số không gian trần chật, tuyến ống phải đi qua nhiều máng cáp, ống nước hoặc kết cấu. Một đoạn ống mềm ngắn có thể giúp xử lý sai lệch nhỏ mà không cần gia công thêm nhiều cút.

Giải pháp này chỉ nên dùng khi không làm ống bị bóp méo hoặc uốn gấp. Nếu tuyến phải thay đổi hướng lớn hoặc đi xa, nên điều chỉnh lại shop drawing và dùng phụ kiện ống cứng.

7. Kết nối với miệng hút hoặc miệng cấp nhỏ

Các miệng hút gió hồi, cấp khí tươi hoặc hút cục bộ có lưu lượng nhỏ có thể được nối bằng ống mềm.

Cần kiểm tra vật liệu của ống có phù hợp với loại khí vận chuyển hay không. Ống dùng cho không khí sạch không nên tự động sử dụng cho khí nóng, dầu mỡ, hóa chất hoặc bụi mài mòn.

lắp đặt ống gió mềm

Khi nào nên dùng ống gió mềm cách nhiệt?

Ống gió mềm cách nhiệt thường được sử dụng cho đường cấp khí lạnh hoặc tuyến có nguy cơ đọng sương.

Lớp bảo ôn giúp hạn chế:

trao đổi nhiệt với không gian trần;

thất thoát năng lượng;

ngưng tụ hơi nước trên bề mặt;

nước nhỏ xuống trần hoàn thiện;

ảnh hưởng nhiệt độ gió cấp.

Loại này phù hợp với đoạn nối từ hộp gió đến cửa cấp trong hệ thống điều hòa không khí.

Lớp bảo ôn và lớp chống ẩm phải được nối kín với phần bảo ôn của hộp gió hoặc ống cứng. Nếu chỉ nối kín phần lõi nhưng để hở lớp bảo ôn, hơi ẩm vẫn có thể xâm nhập và gây đọng nước.

Khi nào dùng ống gió mềm không bảo ôn?

Ống mềm không bảo ôn có thể được sử dụng cho:

đường hút gió trong không gian không yêu cầu cách nhiệt;

đường thông gió tự nhiên hoặc cơ khí;

đoạn nối khí hồi trong điều kiện phù hợp;

tuyến hút nhà vệ sinh;

đường dẫn không khí có nhiệt độ gần môi trường.

Việc có cần bảo ôn hay không phải căn cứ nhiệt độ không khí trong ống, nhiệt độ môi trường, độ ẩm và yêu cầu của thiết kế.

Không nên bỏ lớp bảo ôn chỉ để giảm chi phí nếu tuyến có nguy cơ đọng sương.

Vì sao không nên dùng ống gió mềm cho toàn bộ hệ thống?

Tổn thất áp suất cao hơn khi lắp không thẳng

Bề mặt bên trong của ống mềm không phẳng như ống cứng. Khi ống bị chùng hoặc chưa kéo căng, các nếp gấp làm tăng cản trở dòng khí.

Quạt phải làm việc với áp suất cao hơn nhưng lưu lượng tại cửa gió vẫn có thể không đạt yêu cầu.

Dễ bị gập hoặc bóp méo

Ống mềm có thể bị ép bởi trần, máng cáp, vật tư hoặc chính dây treo. Khi tiết diện bị thu hẹp, vận tốc cục bộ tăng và lưu lượng giảm.

Một vị trí móp nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhánh gió cuối.

Khó kiểm soát độ dốc và hình dạng

Tuyến ống dài cần hình dạng ổn định để bảo đảm lưu lượng. Ống mềm dễ bị võng giữa các điểm đỡ hoặc thay đổi hướng khi các đội thi công khác làm việc trên trần.

Khó vệ sinh

Bề mặt có nếp gấp dễ giữ bụi hơn bề mặt ống cứng. Vì vậy, ống gió mềm không phù hợp với những tuyến yêu cầu vệ sinh thường xuyên hoặc có nhiều bụi, dầu mỡ và cặn bẩn.

Độ bền phụ thuộc điều kiện lắp đặt

Ống có thể bị rách, thủng hoặc bung lớp bảo vệ khi kéo qua cạnh sắc. Dây xoắn bên trong cũng có thể biến dạng nếu ống bị đè hoặc uốn quá mức.

Cách lắp đặt ống gió mềm đúng kỹ thuật

Giữ chiều dài ngắn và hợp lý

Chỉ nên sử dụng chiều dài cần thiết để kết nối hai vị trí. Không nên để dư nhiều rồi cuộn hoặc gấp ống phía trên trần.

Khi tuyến cần đi xa, nên dùng ống cứng cho phần chính và chỉ để lại một đoạn mềm tại thiết bị đầu cuối.

Kéo căng ống trước khi cố định

Ống cần được kéo tương đối thẳng để giảm nếp gấp bên trong. Không nên để ống chùng thành nhiều đoạn võng.

Kéo thẳng không có nghĩa là kéo căng đến mức tạo lực lên cổ hộp gió hoặc cửa gió. Hai đầu vẫn phải nằm đúng vị trí tự nhiên.

Hạn chế số lượng góc cong

Mỗi góc cong làm tăng trở lực. Đường cong càng gấp, lưu lượng càng dễ suy giảm.

Nên tạo bán kính cong mềm và tránh uốn ống ngay sát cổ kết nối. Nếu cần đổi hướng rõ rệt, nên sử dụng cút cứng.

Không để ống bị bóp méo

Giá treo, dây đai hoặc vật tư khác không được làm giảm tiết diện ống. Điểm đỡ cần đủ rộng để không cắt hoặc ép lớp bảo vệ ngoài.

Không đặt máng cáp, ống nước hoặc vật liệu thi công lên trên ống mềm.

Làm kín hai đầu kết nối

Phần lõi ống phải được lồng đúng vào cổ kết nối và cố định chắc chắn bằng đai, kẹp hoặc phương án phù hợp.

Mối nối cần được làm kín để hạn chế rò khí. Với loại có bảo ôn, lớp bảo ôn và lớp áo ngoài phải được xử lý liên tục sau khi phần lõi đã hoàn thiện.

Treo đỡ độc lập

Ống mềm không nên treo hoàn toàn bằng cổ cửa gió hoặc cổ hộp gió. Trọng lượng của ống và lớp bảo ôn có thể kéo lệch mối nối.

Cần bố trí điểm đỡ phù hợp, đồng thời không làm ống bị thắt hoặc biến dạng.

Kiểm tra trước khi đóng trần

Trước khi hoàn thiện trần, cần kiểm tra:

tuyến ống có bị gập không;

mối nối có kín không;

lớp bảo ôn có bị rách không;

ống có chạm cạnh sắc không;

cửa gió có được đỡ độc lập không;

lưu lượng tại cửa có đạt yêu cầu không;

có đủ không gian tháo cửa và bảo trì không.

lắp đặt ống gió mềm

Những vị trí không nên lắp ống gió mềm thông thường

Tuyến chính có lưu lượng lớn

Tuyến chính cần độ ổn định, độ kín và khả năng kiểm soát tổn thất áp suất tốt. Nên sử dụng ống vuông hoặc ống tròn cứng.

Đường hút bụi công nghiệp

Bụi có thể tích tụ tại các nếp gấp, làm tăng nguy cơ tắc và mài mòn. Tuyến hút bụi nên được thiết kế bằng vật liệu và hình dạng phù hợp với đặc tính bụi.

Tuyến hút dầu mỡ

Đường hút bếp hoặc tuyến có dầu mỡ cần khả năng vệ sinh và kiểm soát rò rỉ cao. Không nên tự ý dùng ống mềm thông thường.

Khu vực có nhiệt độ cao

Không phải loại ống mềm nào cũng chịu được khí nóng. Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ và vật liệu theo hồ sơ sản phẩm.

Tuyến có yêu cầu chống cháy

Ống mềm thông thường không tự động đáp ứng yêu cầu chịu lửa. Tuyến hút khói, tăng áp hoặc đi qua khoang cháy phải tuân theo cấu tạo được phê duyệt.

Môi trường có hóa chất ăn mòn

Hơi hóa chất có thể làm suy giảm lớp màng, keo hoặc lớp bảo vệ. Vật liệu phải được lựa chọn theo thành phần khí thực tế.

Lỗi thường gặp khi lắp ống gió mềm

1. Dùng đoạn ống quá dài

Đây là lỗi phổ biến nhất. Đoạn dài dễ võng, nhiều nếp gấp và làm tăng tổn thất áp suất.

2. Uốn cong ngay tại cổ nối

Ống bị gập sát cổ làm tiết diện thu hẹp. Nên để một đoạn tương đối thẳng trước khi đổi hướng.

3. Không kéo giãn ống

Ống vẫn ở trạng thái co nhiều nếp sẽ tạo sức cản lớn và giảm lưu lượng.

4. Dùng dây treo quá nhỏ

Dây nhỏ có thể cắt vào lớp áo ngoài, làm biến dạng lớp bảo ôn và thu hẹp lòng ống.

5. Nối không kín

Mối nối hở làm thất thoát khí, phát sinh tiếng rít và khó cân bằng hệ thống.

6. Làm rách lớp chống ẩm

Với tuyến khí lạnh, lớp áo ngoài bị hở có thể khiến hơi ẩm xâm nhập vào bảo ôn và gây đọng sương.

7. Dùng sai loại ống

Ống dùng cho điều hòa không khí sạch không nên mặc định áp dụng cho khí nóng, bụi, hóa chất, dầu mỡ hoặc tuyến PCCC.

Cách chọn ống gió mềm phù hợp

Khi lựa chọn ống gió mềm, cần xác định:

  1. Đường kính cổ kết nối.
  2. Lưu lượng gió của nhánh.
  3. Nhiệt độ không khí.
  4. Có cần bảo ôn hay không.
  5. Độ ẩm môi trường.
  6. Chiều dài đoạn nối.
  7. Loại khí vận chuyển.
  8. Không gian lắp đặt.
  9. Yêu cầu chống cháy nếu có.
  10. Kiểu đai, kẹp và vật liệu làm kín.

Không nên chọn đường kính chỉ theo kích thước có sẵn tại công trường. Đường kính phải phù hợp với lưu lượng và cổ hộp gió.

ống mềm nối cửa gió

Giải pháp đồng bộ ống gió và cửa gió từ Kaiyo Việt Nam

Kaiyo Việt Nam nhận gia công ống gió, hộp gió, van gió, cửa gió và các phụ kiện kết nối theo bản vẽ dự án.

Đối với nhánh sử dụng ống gió mềm, cần kiểm tra đồng bộ đường kính cổ hộp, cổ cửa gió, lưu lượng và không gian trên trần. Việc thống nhất kích thước từ đầu giúp giảm rò khí, hạn chế tiếng ồn và tránh sửa đổi tại công trường.

Kết luận

Ống gió mềm nên được lắp tại các đoạn kết nối ngắn giữa ống cứng, hộp gió, cửa gió hoặc thiết bị đầu cuối.

Sản phẩm phù hợp với vị trí cần điều chỉnh hướng và sai lệch nhỏ trên trần. Tuy nhiên, không nên sử dụng cho tuyến chính, đoạn quá dài hoặc môi trường có bụi, nhiệt, dầu mỡ và hóa chất khi chưa kiểm tra vật liệu.

Lắp đúng chiều dài, kéo thẳng, hạn chế góc cong và làm kín mối nối sẽ giúp hệ thống duy trì lưu lượng và vận hành ổn định.

Câu hỏi thường gặp

Ống gió mềm có thể thay thế ống gió cứng không?

Không nên. Ống mềm phù hợp với đoạn nối ngắn tại thiết bị đầu cuối. Tuyến chính và tuyến dài nên sử dụng ống cứng.

Ống gió mềm điều hòa có cần bảo ôn không?

Đường cấp khí lạnh thường cần loại cách nhiệt để hạn chế thất thoát nhiệt và đọng sương. Quyết định cuối cùng phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm và hồ sơ thiết kế.

Vì sao cửa gió dùng ống mềm bị thiếu lưu lượng?

Nguyên nhân có thể do ống quá dài, chưa kéo giãn, bị gập, bóp méo, chọn đường kính nhỏ hoặc mối nối bị hở.

Có thể dùng ống mềm để nối trực tiếp với quạt không?

Có thể với một số quạt cục bộ nhỏ nếu phù hợp thiết kế. Với quạt lớn, cần sử dụng hệ nối và chống rung được lựa chọn riêng.

Ống mềm có làm giảm tiếng ồn không?

Ống mềm có thể hạn chế một phần truyền rung nhỏ nhưng không phải thiết bị tiêu âm. Tiếng ồn cần được xử lý đồng bộ từ quạt, vận tốc gió, mối nối và hệ treo.

Để xác định đúng vị trí lắp ống gió mềm, bạn có thể tham khảo thêm sự khác nhau giữa ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn, các vị trí cần bọc bảo ôn ống gió, nguyên nhân khiến ống gió bị đọng sươngcấu tạo, ứng dụng của cửa gió khuếch tán vuông. Các nội dung này giúp lựa chọn ống mềm cho đoạn nối cuối giữa ống chính, hộp gió và cửa gió, đồng thời kiểm soát chiều dài, độ võng, bán kính uốn và nguy cơ ngưng tụ trước khi thi công.

Bạn cũng có thể xem thêm ứng dụng thực tế của ống gió mềm không bảo ôn trên website Gia Công Ống Gió Kaiyo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *