Van gió là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong hệ thống HVAC
Trong hệ thống HVAC, quạt tạo lưu lượng và áp suất, đường ống vận chuyển không khí, còn cửa gió phân phối hoặc thu hồi không khí tại không gian sử dụng. Tuy nhiên, để đưa đúng lượng gió đến từng khu vực, ngăn dòng chảy ngược, kiểm soát chênh áp hoặc thực hiện chức năng an toàn, hệ thống cần sử dụng van gió.
Van gió có nhiều loại và mỗi loại giải quyết một nhiệm vụ khác nhau. Van VCD dùng để cân bằng lưu lượng không thể thay thế van chặn lửa. Van một chiều không có khả năng điều chỉnh chính xác như van VCD. Van OBD sau cửa gió cũng không nên được sử dụng như van khóa chính cho một nhánh lớn.
Hiểu đúng cấu tạo và công dụng của từng loại van là điều kiện quan trọng để hệ thống vận hành đủ lưu lượng, hạn chế tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng và thuận lợi cho quá trình cân chỉnh.
1. Van gió là gì?
Van gió, tiếng Anh thường gọi là damper, là thiết bị được lắp bên trong đường ống, trên thành ống, trong hộp gió hoặc tại các miệng mở nhằm kiểm soát trạng thái và đặc tính của dòng không khí.
Tùy theo cấu tạo, van gió có thể thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ:
điều chỉnh lưu lượng không khí;
đóng hoặc mở một nhánh ống;
cân bằng lưu lượng giữa các khu vực;
ngăn không khí chảy ngược;
duy trì hoặc giải phóng chênh áp;
điều khiển lượng gió tươi và gió hồi;
đóng khi phát hiện nhiệt, khói hoặc tín hiệu sự cố;
phối hợp với hệ thống điều khiển trung tâm BMS.
AMCA phân loại ứng dụng của damper theo khả năng kiểm soát lưu lượng, nhiệt độ và áp suất. Van có thể sử dụng một cánh, nhiều cánh song song hoặc nhiều cánh đối xứng, đồng thời được vận hành bằng tay, khí nén hoặc động cơ điện.
Van gió có phải là cửa gió không?
Không. Đây là hai nhóm thiết bị khác nhau.
Van gió kiểm soát lượng không khí hoặc trạng thái dòng khí bên trong hệ thống. Cửa gió là thiết bị đầu cuối có nhiệm vụ cấp, hồi, hút hoặc khuếch tán không khí vào không gian sử dụng.
Trong một nhánh cấp gió điển hình, không khí có thể lần lượt đi qua:
ống gió → van VCD → hộp gió → van OBD → cửa gió.
VCD thực hiện cân chỉnh chính trên nhánh, trong khi OBD hỗ trợ tinh chỉnh lưu lượng tại điểm cuối.
2. Vai trò của van gió trong hệ thống HVAC
2.1. Phân phối đúng lưu lượng thiết kế
Các nhánh gần quạt thường có xu hướng nhận nhiều không khí hơn nhánh ở xa do chênh lệch tổn thất áp suất. Van cân bằng được sử dụng để bổ sung sức cản cần thiết, giúp mỗi nhánh đạt lưu lượng gần với giá trị thiết kế.
Nếu không có van hoặc không cân chỉnh đúng, hệ thống có thể xuất hiện tình trạng:
phòng gần AHU quá lạnh;
phòng cuối tuyến thiếu gió;
cửa gió phát tiếng rít;
quạt phải vận hành ở áp suất cao;
khó kiểm soát nhiệt độ giữa các khu vực.
2.2. Đóng mở và cô lập từng khu vực
Van đóng mở có thể cô lập một nhánh khi bảo trì, thay thiết bị hoặc thay đổi chế độ vận hành. Với hệ thống tự động, động cơ sẽ đóng hoặc mở van theo lịch, cảm biến, tín hiệu nhiệt độ, áp suất hay lệnh từ BMS.
2.3. Ngăn dòng khí đảo chiều
Khi quạt ngừng hoặc áp suất thay đổi, không khí có thể chảy ngược qua tuyến ống. Van một chiều tự đóng khi mất dòng khí thuận, giúp hạn chế hiện tượng gió ngoài trời thổi ngược hoặc không khí đi ngược qua quạt không hoạt động.
2.4. Kiểm soát chênh áp
Van xả áp mở khi chênh lệch áp suất vượt giá trị thiết kế. Thiết bị thường xuất hiện trong phòng tăng áp, khu vực sạch, phòng kỹ thuật hoặc hệ thống có yêu cầu duy trì quan hệ áp suất giữa hai không gian.
2.5. Hỗ trợ an toàn cháy và kiểm soát khói
Van chặn lửa đóng khi phát hiện nhiệt nhằm hạn chế lửa lan qua đường ống. Van khói được điều khiển để hạn chế sự di chuyển của khói. Van kết hợp lửa – khói thực hiện đồng thời hai chức năng này.
Fire damper và smoke damper không phải cùng một thiết bị. Fire damper phản ứng với nhiệt để hạn chế lửa truyền qua lỗ mở; smoke damper được điều khiển bởi hệ thống phát hiện khói và phải đáp ứng yêu cầu về rò khí.
3. Cấu tạo cơ bản của van gió
Mặc dù mỗi dòng van có hình dáng và cơ cấu khác nhau, một van gió thông thường gồm các bộ phận chính sau.
3.1. Khung hoặc thân van
Khung van tạo hình cho sản phẩm và là bộ phận kết nối với đường ống, hộp gió, tường hoặc thiết bị.
Van vuông sử dụng khung hình vuông hoặc chữ nhật. Van tròn sử dụng thân trụ hoặc cổ tròn. Vật liệu phổ biến gồm:
tôn mạ kẽm;
inox;
nhôm;
thép có lớp phủ bảo vệ;
vật liệu chuyên dụng cho môi trường đặc biệt.
Chiều dày vật liệu không nên được chọn bằng một con số cố định cho mọi kích thước. Van càng lớn hoặc áp suất càng cao thì khung càng cần độ cứng phù hợp để không biến dạng và gây kẹt cánh.
3.2. Cánh van
Cánh van là bộ phận trực tiếp cản hoặc cho không khí đi qua. Van có thể gồm:
một cánh;
nhiều cánh chuyển động song song;
nhiều cánh chuyển động đối xứng;
cánh tự do hoạt động nhờ áp suất;
cánh dạng rèm hoặc dạng lá đối với một số van an toàn.
Hình dạng, độ cứng, khoảng cách giữa các cánh và khe hở giữa cánh với khung ảnh hưởng đến:
diện tích thông thoáng;
tổn thất áp suất;
mức rò khí;
độ rung;
tiếng ồn;
khả năng điều chỉnh.
3.3. Trục van và bạc đỡ
Trục truyền chuyển động từ cơ cấu điều khiển đến cánh van. Trục phải có độ cứng phù hợp, đặc biệt với van kích thước lớn hoặc nhiều cánh.
Bạc đỡ hoặc ổ trục giúp trục chuyển động ổn định, giảm ma sát và hạn chế kẹt cánh. Vật liệu của trục và bạc cần phù hợp với độ ẩm, nhiệt độ và mức độ ăn mòn của môi trường.
3.4. Cơ cấu liên kết cánh
Với van nhiều cánh, hệ thanh truyền hoặc bánh răng giúp các cánh chuyển động đồng thời. Tùy cấu tạo, cánh có thể:
quay cùng một hướng;
quay ngược chiều nhau;
đóng mở theo một trình tự xác định.
Cơ cấu truyền động phải đủ chắc để không trượt vị trí sau khi van được cân chỉnh.
3.5. Bộ phận điều khiển
Van có thể được điều khiển bằng:
tay gạt;
tay khóa;
trục vít;
đối trọng;
lò xo;
động cơ điện;
cơ cấu khí nén;
cầu chì nhiệt;
tín hiệu từ hệ thống báo cháy hoặc BMS.
Van tay gạt phù hợp với thao tác đóng mở nhanh. Van trục vít thuận lợi hơn khi cần chỉnh tinh. Van động cơ được dùng khi cần vận hành tự động hoặc điều khiển từ xa. Các dòng van tay gạt và trục vít của Kaiyo sử dụng góc mở cánh để thay đổi lưu lượng trên đường ống vuông hoặc chữ nhật.
3.6. Gioăng, phớt và chi tiết hạn chế rò khí
Một số van được trang bị:
gioăng đầu cánh;
gioăng cạnh khung;
phớt trục;
thanh chặn;
lò xo ép;
cơ cấu đóng kín.
Những chi tiết này giúp giảm khe hở khi van đóng. Tuy nhiên, không phải van điều chỉnh lưu lượng thông thường nào cũng được thiết kế để đóng kín tuyệt đối.
3.7. Mặt bích và đầu nối
Van vuông có thể sử dụng bích TDC, TDF, bích V hoặc cấu tạo kết nối riêng. Van tròn có thể dùng đầu trơn, đầu bích hoặc cổ nối phù hợp với ống xoắn và phụ kiện.
Kích thước danh nghĩa, kích thước lọt lòng và kích thước bích cần được thống nhất trước khi sản xuất.
4. Nguyên lý hoạt động của van gió
Đối với van điều chỉnh lưu lượng, nguyên lý cơ bản là thay đổi góc cánh để thay đổi diện tích thông thoáng và sức cản của dòng khí.
Khi cánh mở hoàn toàn, diện tích thông thoáng lớn và tổn thất qua van thấp hơn.
Khi cánh khép dần, sức cản và chênh áp qua van tăng lên.
Khi cánh gần đóng, vận tốc qua phần diện tích còn lại có thể tăng mạnh, gây nhiễu động và tiếng ồn.
Việc khép van quá sâu không phải lúc nào cũng là giải pháp cân bằng tốt. ASHRAE lưu ý rằng damper tạo thêm sức cản và nhiễu động khi đóng, làm tăng nguy cơ phát sinh tiếng ồn khí động.
Van cũng không nên được chọn quá lớn. Damper quá khổ có thể cho phần lớn lưu lượng đi qua ngay ở góc mở nhỏ, khiến thay đổi rất ít tại tay gạt lại gây biến động lưu lượng lớn và khó cân chỉnh ổn định.
5. Các loại van gió phổ biến
5.1. Van điều chỉnh lưu lượng VCD
VCD là viết tắt của Volume Control Damper. Đây là nhóm van được dùng để điều chỉnh và cân bằng lưu lượng trong các nhánh cấp gió, hồi gió, khí tươi hoặc hút khí.
Van VCD có thể được chế tạo dạng vuông hoặc tròn, gồm một cánh hoặc nhiều cánh. Cơ cấu điều khiển có thể là tay gạt, trục vít hoặc động cơ.
Ứng dụng phù hợp:
đầu các nhánh ống;
trước hộp gió;
đường cấp và hồi của AHU;
nhánh dẫn đến từng khu vực;
vị trí cần cân bằng lưu lượng khi chạy thử.
Van cân bằng được ASHRAE định nghĩa là thiết bị có cánh điều chỉnh dùng để kiểm soát lưu lượng không khí.
5.2. Van tay gạt
Van tay gạt sử dụng cần gạt nối trực tiếp với trục cánh. Người vận hành có thể thay đổi góc mở nhanh và khóa lại tại vị trí mong muốn.
Ưu điểm:
cấu tạo đơn giản;
dễ thao tác;
chi phí hợp lý;
dễ quan sát trạng thái mở;
phù hợp nhiều nhánh gió thông thường.
Hạn chế:
khó chỉnh tinh với van lớn;
cần đủ khoảng trống để thao tác;
dễ bị thay đổi vị trí nếu cơ cấu khóa không chắc;
không phù hợp với vị trí yêu cầu điều khiển tự động.
5.3. Van trục vít
Van trục vít sử dụng cơ cấu vít để quay trục và thay đổi góc cánh. So với tay gạt, thao tác chậm hơn nhưng có thể kiểm soát vị trí cánh chính xác hơn.
Van trục vít phù hợp khi:
cần cân chỉnh tương đối tinh;
cánh van lớn;
cần hạn chế thay đổi vị trí ngoài ý muốn;
không yêu cầu đóng mở thường xuyên;
vị trí lắp vẫn tiếp cận được để thao tác.
Khi đặt hàng, cần xác định hướng trục vít để tránh xung đột với tường, dầm, máng cáp hoặc lớp bảo ôn.
5.4. Van động cơ
Van động cơ sử dụng actuator để điều khiển cánh. Tùy yêu cầu hệ thống, động cơ có thể vận hành theo:
đóng – mở;
điều khiển ba điểm;
tín hiệu tỷ lệ;
tín hiệu áp suất;
tín hiệu nhiệt độ;
lịch vận hành;
lệnh BMS;
tín hiệu báo cháy.
Việc chọn motor không chỉ dựa trên kích thước van. Cần kiểm tra:
mô-men yêu cầu;
nguồn điện;
loại tín hiệu;
thời gian đóng mở;
chiều quay;
số lượng động cơ;
chế độ lò xo hồi;
trạng thái an toàn khi mất điện;
cấp bảo vệ môi trường.
Kaiyo sản xuất van động cơ vuông với nhiều phương án nguồn và tín hiệu điều khiển, đồng thời số lượng, mô-men motor được lựa chọn theo kích thước và cấu tạo cánh.
5.5. Van OBD
OBD là viết tắt của Opposed Blade Damper, sử dụng nhiều cánh chuyển động ngược chiều nhau.
Van OBD thường được lắp:
phía sau cửa gió;
trong cổ hộp gió;
phía sau cửa nan;
tại điểm cuối cần tinh chỉnh lưu lượng.
Ưu điểm của OBD là có thể thao tác qua mặt cửa gió sau khi tháo lõi hoặc sử dụng dụng cụ điều chỉnh. Tuy nhiên, OBD không nên thay thế hoàn toàn VCD tại đầu nhánh khi lưu lượng lớn.
Nếu khép OBD quá nhiều, tốc độ khí tại cửa tăng lên và có thể phát sinh tiếng rít. Vị trí của OBD gần không gian sử dụng khiến tiếng ồn này dễ nhận thấy hơn.
5.6. Van gió một chiều
Van một chiều, còn gọi là backdraft damper hoặc non-return damper, cho phép không khí đi theo một hướng và hạn chế dòng khí ngược.
Cánh van thường mở nhờ áp lực của dòng khí. Khi quạt dừng hoặc dòng khí đảo chiều, cánh đóng lại nhờ trọng lượng, đối trọng hoặc lò xo.
Ứng dụng phổ biến:
phía xả của quạt;
hệ thống có nhiều quạt song song;
miệng hút hoặc xả ngoài trời;
đường thải khí;
vị trí cần ngăn không khí từ khu vực khác chảy ngược.
Backdraft damper thường được sử dụng cùng cụm quạt nhằm hạn chế dòng khí đi ngược hoặc đi tắt qua quạt ngừng hoạt động.
Van một chiều không phải thiết bị cân bằng lưu lượng chính xác vì góc mở phụ thuộc vào áp suất dòng khí và đặc tính của cánh.
5.7. Van xả áp
Van xả áp, hay pressure relief damper, mở khi chênh áp vượt mức được thiết lập. Khi chênh áp giảm, cánh van tự trở về trạng thái đóng hoặc vị trí ban đầu.
Van thường được sử dụng trong:
phòng tăng áp cầu thang;
sảnh đệm;
phòng sạch;
phòng kỹ thuật;
khu vực cần kiểm soát áp suất;
đường ống có nguy cơ áp suất vượt mức cho phép.
Ngưỡng mở phụ thuộc vào khối lượng cánh, vị trí đối trọng, diện tích van, ma sát cơ cấu và hướng lắp. Không nên tự ý dịch chuyển hoặc tăng giảm đối trọng sau khi sản phẩm đã được cài đặt.
5.8. Van chặn lửa FD
Van chặn lửa, thường ký hiệu FD – Fire Damper, được bố trí tại những vị trí đường ống hoặc lỗ chuyển gió xuyên qua kết cấu ngăn cháy theo giải pháp thiết kế.
Khi nhiệt độ đạt mức kích hoạt, cầu chì nhiệt hoặc cơ cấu tương ứng giải phóng cánh van để đóng lại, hạn chế lửa truyền qua lỗ mở.
Van FD không mặc nhiên là van kín khói. Chức năng, giới hạn chịu lửa, hướng lắp và phạm vi ứng dụng phải được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.
5.9. Van khói và van kết hợp lửa – khói
Van khói được điều khiển bằng động cơ và tín hiệu từ hệ thống phát hiện hoặc điều khiển khói. Thiết bị có thể đóng để hạn chế khói lan truyền hoặc mở theo trình tự của hệ thống hút khói.
Van kết hợp lửa – khói đáp ứng đồng thời chức năng của fire damper và smoke damper. Nhóm van này thường có cơ cấu phát hiện nhiệt, actuator và tín hiệu điều khiển phối hợp.
Không được thay van an toàn bằng VCD, OBD hoặc van một chiều chỉ vì kích thước đầu nối tương đương.
| Loại van | Chức năng chính | Cơ cấu hoạt động | Vị trí thường gặp |
|---|---|---|---|
| VCD tay gạt | Cân bằng lưu lượng | Điều chỉnh thủ công | Đầu nhánh cấp, hồi, hút |
| VCD trục vít | Điều chỉnh lưu lượng tương đối tinh | Xoay trục vít | Nhánh gió kích thước vừa và lớn |
| Van động cơ | Đóng mở hoặc điều tiết tự động | Actuator điện | AHU, gió tươi, BMS, phân vùng |
| OBD | Tinh chỉnh lưu lượng điểm cuối | Nhiều cánh đối xứng | Sau cửa gió, trong hộp gió |
| Van một chiều | Ngăn dòng khí ngược | Cánh tự do, lò xo hoặc đối trọng | Sau quạt, cửa hút và xả |
| Van xả áp | Giải phóng chênh áp | Cánh và đối trọng | Phòng tăng áp, phòng sạch |
| FD | Hạn chế lửa lan qua lỗ mở | Cầu chì nhiệt hoặc cơ cấu nhiệt | Vị trí xuyên kết cấu ngăn cháy |
| Smoke damper | Kiểm soát sự di chuyển của khói | Motor và tín hiệu báo cháy | Khoang khói, hệ kiểm soát khói |
| Fire/smoke damper | Hạn chế cả lửa và khói | Nhiệt kết hợp motor | Vị trí yêu cầu đồng thời hai chức năng |
7. Ứng dụng của van gió trong hệ thống HVAC
Hệ thống điều hòa không khí trung tâm
Van VCD được sử dụng để cân bằng lưu lượng giữa các nhánh từ AHU hoặc PAU. Van động cơ có thể điều chỉnh gió tươi, gió hồi và gió thải theo chế độ vận hành.
Hệ thống cấp khí tươi
Van điều chỉnh giúp phân phối lượng không khí ngoài trời đến từng khu vực. Trong các hệ có economizer hoặc chế độ vận hành theo chất lượng không khí, damper được điều khiển tự động để thay đổi tỷ lệ gió tươi và gió hồi.
Hệ thống hồi gió
VCD cân chỉnh lượng khí hồi về AHU, hạn chế tình trạng một khu vực hút quá mạnh trong khi khu vực khác thiếu hồi gió.
Hệ thống hút mùi và hút khí thải
Van được dùng để cân bằng lưu lượng tại từng nhánh hút, cô lập khu vực không hoạt động hoặc ngăn dòng khí thải chảy ngược.
Với khí có dầu mỡ, hóa chất hoặc tính ăn mòn, vật liệu van và phương pháp vệ sinh phải được lựa chọn riêng.
Thông gió nhà xưởng
Van gió hỗ trợ phân phối khí cấp, khí hồi và khí thải giữa các khu sản xuất. Những van kích thước lớn cần được kiểm tra độ cứng cánh, trục và cơ cấu truyền động.
Tầng hầm và phòng kỹ thuật
Van có thể xuất hiện trong hệ cấp gió, hút khí thải, hút khói và cấp khí bù. Các nhóm van vận hành thông thường và van an toàn phải được phân biệt rõ trên bản vẽ.
Phòng sạch và khu vực kiểm soát áp suất
Van điều khiển và van xả áp phối hợp để duy trì hướng chuyển động của không khí giữa các phòng. Việc lựa chọn cần xét đến độ kín, khả năng điều khiển, tín hiệu áp suất và yêu cầu vệ sinh.
Hệ thống tăng áp và kiểm soát khói
Van động cơ, van xả áp, van khói và van lửa – khói được vận hành theo trình tự thiết kế nhằm duy trì áp suất, giới hạn khói hoặc tạo đường hút và cấp khí.
8. Cách lựa chọn van gió phù hợp
8.1. Xác định đúng chức năng trước khi chọn kích thước
Câu hỏi đầu tiên phải là van dùng để làm gì, không phải “van vuông hay tròn”.
Cần xác định van dùng để:
cân bằng lưu lượng;
đóng mở;
ngăn dòng ngược;
xả áp;
điều khiển tự động;
chặn lửa;
kiểm soát khói.
Một van VCD và một van FD có thể cùng kích thước nhưng cấu tạo, điều kiện hoạt động và yêu cầu nghiệm thu hoàn toàn khác nhau.
8.2. Chọn hình dạng và kích thước phù hợp
Van vuông cần đồng bộ với kích thước ống hoặc hộp gió. Van tròn cần khớp đường kính và kiểu đầu nối.
Không nên tự động chọn kích thước van bằng kích thước ống nếu yêu cầu vận tốc, tổn thất hoặc đặc tính điều khiển chưa được kiểm tra.
8.3. Kiểm tra lưu lượng và vận tốc
Van quá nhỏ làm vận tốc và tổn thất áp suất tăng, dễ gây tiếng ồn. Van quá lớn có thể phải hoạt động ở góc mở rất nhỏ và khó điều chỉnh ổn định.
Việc lựa chọn nên dựa trên:
lưu lượng thiết kế;
vận tốc qua mặt van;
tổn thất áp suất cho phép;
đặc tính điều khiển;
tiêu chí tiếng ồn;
dữ liệu hiệu suất của sản phẩm.
8.4. Xem xét áp suất và độ kín
Hệ thống áp suất cao hoặc có yêu cầu rò khí thấp cần khung, cánh, trục và gioăng phù hợp. Không nên mặc định van điều chỉnh thông thường có khả năng đóng kín như van cách ly chuyên dụng.
8.5. Chọn cơ cấu điều khiển
| Nhu cầu | Cơ cấu phù hợp |
|---|---|
| Điều chỉnh thủ công đơn giản | Tay gạt |
| Cần chỉnh tinh và giữ vị trí | Trục vít |
| Đóng mở theo lịch hoặc tín hiệu | Động cơ |
| Điều chỉnh tỷ lệ liên tục | Motor modulating |
| Tự đóng khi mất điện | Motor lò xo hồi |
| Mở theo chênh áp | Đối trọng hoặc lò xo |
| Đóng khi có nhiệt | Cầu chì nhiệt hoặc cơ cấu an toàn |
8.6. Kiểm tra vật liệu và môi trường
Tôn mạ kẽm phù hợp với nhiều hệ thống thông thường. Inox có thể cần thiết tại khu vực ẩm, ăn mòn, chế biến thực phẩm hoặc có yêu cầu vệ sinh.
Không chỉ khung và cánh mà trục, bạc, gioăng, vít và cơ cấu điều khiển cũng phải tương thích với môi trường.
8.7. Chừa không gian vận hành và bảo trì
Van phải có khả năng:
tiếp cận tay gạt hoặc trục vít;
tháo motor;
kiểm tra cánh;
đo lưu lượng;
khóa vị trí;
vệ sinh;
kiểm tra van an toàn.
Van lắp trên trần kín cần có cửa thăm phù hợp. Không nên để lớp bảo ôn che kín cơ cấu điều khiển.
9. Vị trí lắp đặt và lưu ý thi công
Van VCD thường được bố trí tại đầu nhánh để cân bằng lưu lượng. OBD được đặt gần cửa gió để tinh chỉnh tại điểm cuối. Van một chiều phải lắp đúng hướng dòng khí. Van xả áp cần lắp đúng chiều chênh áp. Van động cơ phải đủ khoảng trống cho actuator.
Một số lưu ý quan trọng:
- Không ép khung van để khớp với đoạn ống bị lệch.
- Không để bulông hoặc bích làm méo thân van.
- Kiểm tra cánh quay tự do trước khi đóng trần.
- Chừa khoảng thao tác cho tay gạt, trục vít và motor.
- Không để ty treo hoặc máng cáp cản hành trình cánh.
- Đánh dấu trạng thái mở và chiều dòng khí.
- Cân chỉnh bằng thiết bị đo, không chỉ bằng cảm giác.
- Khóa vị trí van sau khi đạt lưu lượng.
- Đo lại sau khi toàn bộ hệ thống đã hoàn thiện.
- Lập biên bản vị trí van và kết quả cân bằng.
Khi một control damper bị đóng quá sâu, áp suất và nhiễu động tăng lên, làm tăng nguy cơ phát sinh tiếng ồn. Vì vậy, cần xem xét lại kích thước tuyến, tốc độ quạt và phân phối áp suất thay vì chỉ tiếp tục khép van.
10. Những lỗi thường gặp khi lựa chọn và lắp van gió
Dùng VCD thay van chặn lửa
Đây là sai sót nghiêm trọng. VCD không có cơ cấu, chức năng và hồ sơ an toàn tương đương fire damper.
Không xác định hướng tay gạt hoặc động cơ
Van vẫn có thể lắp vừa tuyến ống nhưng bộ điều khiển bị sát tường, sát dầm hoặc nằm phía không thể tiếp cận.
Lắp van mà không có cửa thăm
Khi trần hoàn thiện, đội vận hành không thể điều chỉnh, kiểm tra hoặc thay motor.
Chọn motor thiếu mô-men
Motor có thể chạy nhưng không đóng hết cánh, bị quá tải hoặc không thắng được lực cản khi áp suất hệ thống tăng.
Siết bích làm méo khung
Khung van bị vặn có thể khiến cánh cọ vào thân, motor quá tải hoặc van không đóng kín.
Bảo ôn che cơ cấu điều khiển
Lớp bảo ôn cần được xử lý gọn quanh tay gạt, trục vít, bảng chỉ thị và động cơ.
Cân chỉnh bằng cảm giác
Góc mở 50% không có nghĩa lưu lượng bằng 50%. Quan hệ giữa góc cánh và lưu lượng không tuyến tính, đặc biệt khi van quá lớn hoặc hệ thống có áp suất thay đổi.
Không kiểm tra tương tác giữa VCD và OBD
Nếu VCD nhánh mở hoàn toàn nhưng OBD bị đóng sâu, cửa gió vẫn có thể phát tiếng ồn. Ngược lại, mở hết OBD trong khi VCD khép quá nhiều cũng gây tổn thất không cần thiết trên tuyến.
11. Giải pháp sản xuất van gió Kaiyo Việt Nam
Kaiyo Việt Nam sản xuất nhiều dòng van gió vuông và tròn phục vụ hệ thống thông gió, điều hòa không khí và kiểm soát khói, gồm:
van VCD tay gạt;
van trục vít;
van động cơ;
van gió một chiều;
van xả áp;
van OBD;
van cầu chì;
van chặn lửa;
van kết hợp động cơ và chức năng an toàn.
Danh mục này cho phép nhà thầu phối hợp van gió với ống gió, hộp gió, phụ kiện và cửa gió trong cùng một cụm kích thước, hạn chế phải chế thêm đầu chuyển hoặc sửa bích ở công trường.
Lợi ích của việc đặt van và ống gió đồng bộ
Khi van được sản xuất đồng bộ với đường ống, các thông số có thể được kiểm soát từ đầu:
kích thước kết nối;
chiều dài thân van;
kiểu bích;
hướng tay gạt;
phía đặt động cơ;
vị trí cửa thăm;
mã tuyến;
không gian bảo ôn;
đầu nối với hộp gió hoặc thiết bị.
Điều này đặc biệt cần thiết với các tuyến có nhiều cút, côn chuyển hoặc không gian trần hạn chế.
Kaiyo gia công van tay gạt, van trục vít bằng tôn mạ kẽm hoặc inox theo kích thước đơn hàng; các dòng van được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng trên đường ống cấp và hồi.
Để chọn đúng loại van và cơ cấu điều chỉnh, bạn có thể đối chiếu van gió VCD tay gạt tròn, van gió trục vít vuông, ứng dụng của van gió một chiều và báo giá van điều chỉnh lưu lượng VCD. Việc đối chiếu các nội dung này giúp lựa chọn đúng cơ cấu vận hành, phạm vi sử dụng và phương án đầu tư cho hệ thống. Bạn cũng có thể xem thêm vai trò điều tiết không khí của van gió trên website Gia Công Ống Gió Kaiyo.

