Cách giảm rung và tiếng ồn truyền qua hệ thống ống gió
Giảm rung và tiếng ồn hệ thống ống gió không thể thực hiện hiệu quả bằng một lớp bảo ôn hoặc một đoạn tiêu âm lắp bổ sung tùy ý. Tiếng ồn trong hệ thống HVAC có thể phát sinh từ quạt, động cơ, dòng khí, van điều chỉnh, cửa gió, mối nối hoặc chính bề mặt thân ống. Rung động còn có thể truyền qua giá treo, tường, sàn và kết cấu công trình trước khi đi vào không gian sử dụng.
Muốn xử lý đúng, cần xác định rõ nguồn phát, đường truyền và vị trí người sử dụng nghe thấy tiếng ồn. Sau đó mới lựa chọn giải pháp phù hợp như khớp nối mềm, bộ chống rung thiết bị, ống gió tiêu âm, tăng cứng thân ống, cải thiện giá treo, xử lý mối nối hoặc cân chỉnh lại lưu lượng.
Vì sao hệ thống ống gió bị rung và phát ra tiếng ồn?
Tiếng ồn trên tuyến ống thường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Trong nhiều công trình, tiếng quạt, rung cơ khí và tiếng gió cùng tồn tại, khiến việc xử lý một vị trí riêng lẻ không mang lại hiệu quả như mong đợi.
Rung động truyền từ quạt và thiết bị
Quạt thông gió, AHU, động cơ, cụm truyền động và các thiết bị quay đều tạo ra rung động trong quá trình vận hành. Khi miệng quạt được kết nối cứng trực tiếp với ống gió, rung động có thể truyền sang thành ống và tiếp tục lan dọc theo toàn bộ tuyến.
Hiện tượng này thường rõ hơn khi:
quạt mất cân bằng;
cánh quạt bám bụi hoặc bị biến dạng;
gối đỡ, vòng bi hoặc bộ truyền động xuống cấp;
thiết bị đặt trên bệ không ổn định;
bộ chống rung không phù hợp;
khớp nối mềm bị lắp quá căng hoặc không có khả năng dao động;
đoạn ống sát quạt thiếu tăng cứng.
Trong trường hợp này, lắp thêm vật liệu tiêu âm bên trong ống chưa chắc giải quyết được vấn đề, bởi nguồn chính là rung cơ học chứ không chỉ là âm thanh truyền trong dòng khí.

Tiếng ồn khí động do vận tốc gió và nhiễu dòng
Không khí đi qua đoạn ống quá nhỏ, cút gấp, côn thu đột ngột, van đóng nhiều hoặc cửa gió có diện tích hữu dụng thấp sẽ tạo ra nhiễu động. Dòng khí chuyển hướng nhanh hoặc bị ép qua khe hẹp có thể phát sinh tiếng rít, tiếng ù hoặc tiếng gió mạnh.
Tiếng ồn khí động thường xuất hiện tại:
cửa ra của quạt;
đoạn côn chuyển tiết diện;
cút vuông hoặc cút có bán kính không phù hợp;
vị trí chia nhánh;
van gió đang đóng quá sâu;
hộp gió có cổ vào quá nhỏ;
cửa gió hoặc miệng gió được chọn không phù hợp lưu lượng;
vị trí có vật cản, vít thừa hoặc mép tôn nhô vào bên trong.
Khi đó, giải pháp cần tập trung vào đường đi của dòng khí thay vì chỉ bao phủ bên ngoài ống.
Thành ống rung và phát ra tiếng “bụp”, “ù”
Ống gió vuông hoặc chữ nhật có bề mặt phẳng lớn. Nếu chiều dày vật liệu, gân tăng cứng, nẹp ngoài, ty giằng hoặc khoảng cách treo đỡ không phù hợp, thành ống có thể dao động khi áp suất thay đổi.
Một số tuyến còn phát ra tiếng “bụp” khi quạt khởi động hoặc dừng. Đây có thể là dấu hiệu thành ống bị hút lõm rồi bật trở lại, đặc biệt tại các đoạn ống lớn, tiết diện quá dẹt hoặc thiếu tăng cứng.
Rung truyền qua ty treo và kết cấu
Ngay cả khi thân ống được gia công tốt, rung vẫn có thể truyền vào công trình nếu giá treo liên kết cứng với dầm, sàn hoặc tường. Kết cấu xây dựng sau đó trở thành bề mặt phát âm thứ cấp, khiến người sử dụng nghe tiếng ù ở vị trí cách xa quạt.
Tình trạng này dễ xảy ra khi:
ty treo và thanh đỡ quá cứng nhưng không có chi tiết cách rung phù hợp;
tuyến ống tì trực tiếp vào tường, trần hoặc kết cấu;
ống gió dùng chung điểm treo với đường ống hoặc thiết bị khác;
giá treo bị lệch, lỏng hoặc chịu tải không đều;
thân ống chạm vào trần hoàn thiện;
mối nối bị cưỡng ép để bù sai số cao độ.
Rò gió tại mối nối tạo ra tiếng rít
Khe hở nhỏ tại đầu bích, góc ống, đường mí, cửa thăm hoặc lỗ bắt vít có thể tạo ra tiếng rít khi hệ thống làm việc. Tiếng rò thường rõ hơn trên tuyến có chênh áp lớn.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
gioăng bị đứt hoặc lệch;
bích cong, xoắn hoặc không áp sát;
kẹp bích bố trí chưa phù hợp;
bulông góc siết không đều;
đường mí chưa được làm kín;
lỗ khoan bỏ hoặc lỗ xuyên ty tăng cứng;
cửa thăm đóng không kín;
cổ mềm hoặc khớp nối mềm bị rách.
Dùng keo trám phủ bên ngoài có thể làm tiếng rít giảm tạm thời nhưng không thay thế việc sửa đúng cấu tạo mối nối.

Cách giảm rung và tiếng ồn hệ thống ống gió
1. Xác định đúng nguồn phát và đường truyền
Trước khi sửa, cần xác định tiếng ồn xuất hiện khi nào, tại đâu và thay đổi như thế nào theo chế độ vận hành.
Có thể kiểm tra theo trình tự:
- Cho từng quạt hoặc từng khu vực hoạt động riêng.
- Quan sát mức rung tại thiết bị, đoạn ống sát quạt và các điểm treo.
- Điều chỉnh tạm thời góc mở van để xem tiếng ồn có thay đổi hay không.
- Kiểm tra tiếng rít tại bích, cửa thăm và đường mí.
- So sánh tiếng ồn khi cửa gió được tháo mặt hoặc mở hoàn toàn.
- Kiểm tra xem thân ống có chạm vào kết cấu hay không.
Việc xác định đúng nguồn giúp tránh tình trạng thay cửa gió trong khi lỗi nằm ở van VCD, hoặc lắp tiêu âm trong khi nguyên nhân chính là quạt mất cân bằng.
2. Dùng khớp nối mềm giữa quạt và ống gió
Khớp nối mềm giúp hạn chế rung động cơ học truyền trực tiếp từ quạt, AHU hoặc thiết bị sang tuyến ống. Bộ phận này thường được bố trí tại đầu hút, đầu đẩy hoặc vị trí kết nối giữa thiết bị và đường ống.
Khớp nối mềm chỉ hoạt động đúng khi:
vật liệu phù hợp điều kiện làm việc;
chiều dài và độ chùng theo phương án thiết kế;
không bị kéo căng như một đoạn tôn;
không bị xoắn hoặc gấp mép;
hai đầu kết nối thẳng trục;
không phải chịu toàn bộ tải trọng của đoạn ống.
Nếu đoạn ống bị treo lệch và khớp mềm phải kéo giữ tuyến, rung vẫn có thể truyền qua các điểm liên kết.
3. Lắp bộ chống rung phù hợp cho quạt và thiết bị
Bộ chống rung cần được xem xét tại chính nguồn phát. Tùy thiết bị và điều kiện công trình, giải pháp có thể sử dụng đệm đàn hồi, cao su kỹ thuật, lò xo hoặc cụm cách rung được lựa chọn theo tải trọng và đặc tính vận hành.
Không nên chọn bộ chống rung chỉ theo kích thước bên ngoài. Một bộ quá cứng có thể gần như không cách rung, trong khi bộ quá mềm có thể làm thiết bị dao động lớn, lệch trục hoặc ảnh hưởng kết nối.
Ngoài bộ chống rung, cần kiểm tra cân bằng cánh quạt, vòng bi, dây đai, trục, bulông chân máy và độ ổn định của bệ thiết bị.
4. Chọn kích thước ống phù hợp với lưu lượng
Tuyến ống quá nhỏ buộc không khí di chuyển với vận tốc cao, làm tăng tổn thất áp suất và tiếng ồn khí động. Quạt phải làm việc ở trạng thái bất lợi hơn, trong khi van và cửa gió dễ phát ra tiếng rít.
Kích thước ống cần được xác định theo:
lưu lượng thiết kế;
áp suất của tuyến;
tiêu chí độ ồn của khu vực;
chiều dài và số lượng phụ kiện;
không gian trần;
khả năng cân bằng hệ thống;
yêu cầu của thiết bị đầu cuối.
Không nên thu nhỏ tiết diện chỉ để tránh xung đột trên trần mà không đánh giá lại ảnh hưởng đến vận tốc, áp suất và độ ồn.
5. Tối ưu cút, côn thu và vị trí chia nhánh
Cút gấp, côn lệch đột ngột hoặc chạc chia có hình dạng không phù hợp làm dòng khí tách lớp và va đập vào thành ống. Đây là nguyên nhân phổ biến gây tiếng ù sau quạt hoặc tiếng gió tại các nhánh.
Khi triển khai shop drawing nên:
sử dụng chuyển tiếp êm khi điều kiện cho phép;
tránh thay đổi tiết diện quá đột ngột;
lựa chọn cấu tạo cút phù hợp không gian và lưu lượng;
bố trí cánh hướng dòng khi hồ sơ thiết kế yêu cầu;
tránh đặt van ngay tại vùng dòng khí chưa ổn định;
kiểm tra hướng của côn lệch để hạn chế túi khí hoặc vùng nhiễu;
tránh để vít, cạnh sắc hoặc chi tiết thừa nhô vào lòng ống.
Giải pháp tốt cần cân bằng giữa không gian lắp đặt, tổn thất áp suất, khả năng gia công và yêu cầu âm học.
6. Tăng cứng thân ống đúng vị trí
Đối với ống vuông hoặc chữ nhật có bề mặt lớn, tăng cứng giúp hạn chế rung mặt tôn và biến dạng khi áp suất thay đổi. Tùy kích thước và yêu cầu tuyến, phương án có thể gồm gân bề mặt, nẹp ngoài, khung tăng cứng hoặc ty giằng bên trong.
Phương án tăng cứng phải được xác định đồng bộ với:
- kích thước cạnh ống;
- tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao;
- chiều dài từng đoạn;
- chiều dày vật liệu;
- áp suất làm việc;
- khoảng cách giá treo;
- vị trí gần quạt, van hoặc phụ kiện.
Không nên chờ đến khi chạy thử thấy thành ống rung mới hàn hoặc bắt thêm chi tiết tùy ý tại công trường. Việc sửa sau có thể làm xước lớp mạ, tạo lỗ rò và gây khó khăn cho bảo ôn.
7. Làm kín mối nối, đường mí và cửa thăm
Mối nối kín giúp hạn chế cả thất thoát lưu lượng lẫn tiếng rít. Khi lắp ống bích TDC, cần kiểm tra độ phẳng của đầu bích, ke góc, gioăng, kẹp bích, bulông và đường mí gần đầu nối.
Gioăng cần chạy liên tục quanh chu vi. Kẹp và bulông phải tạo lực ép tương đối đồng đều, không dùng lực siết để kéo một đầu bích méo về vị trí.
Cửa thăm cũng phải được kiểm tra khung, chốt và gioăng. Một cửa thăm lỏng có thể rung theo nhịp quạt và tạo ra âm thanh dù tuyến ống chính không bị rò.
8. Sử dụng ống gió tiêu âm hoặc bộ tiêu âm đúng vị trí
Ống gió tiêu âm và tiêu âm vách được sử dụng để giảm âm thanh truyền theo dòng khí, đặc biệt là tiếng quạt và tiếng ồn ở dải tần phù hợp với cấu tạo sản phẩm.
Các vị trí thường cần xem xét gồm:
đầu đẩy hoặc đầu hút của quạt;
tuyến chính gần phòng máy;
nhánh cấp vào phòng yêu cầu yên tĩnh;
trước hộp gió hoặc cụm cửa gió quan trọng;
tuyến truyền âm giữa hai không gian;
khu vực gần văn phòng, phòng họp, bệnh viện, phòng thu hoặc phòng nghỉ.
Bộ tiêu âm không nên được lựa chọn chỉ theo kích thước cổ nối. Cần xem xét lưu lượng, vận tốc qua tiết diện hữu dụng, mức giảm âm cần thiết, chiều dài lắp đặt, tổn thất áp suất và khả năng vệ sinh.
Vật liệu tiêu âm bên trong cần được bảo vệ phù hợp để hạn chế phát tán sợi, xói mòn do dòng khí, thấm ẩm hoặc hư hỏng trong quá trình vận hành.
9. Cải thiện hệ treo và tách ống khỏi kết cấu
Giá treo cần đỡ tuyến ống ổn định, phân bố tải đều và không biến mối nối thành điểm chịu lực. Tại khu vực có nguy cơ truyền rung, có thể cần chi tiết cách rung phù hợp giữa thân ống, thanh đỡ hoặc kết cấu.
Một số nguyên tắc quan trọng:
không để ống chạm trực tiếp vào tường, dầm hoặc trần;
không treo máng cáp, ống nước hay thiết bị lên tuyến ống gió;
không dùng ty treo để cưỡng ép hai đoạn ống lệch trục;
kiểm tra độ chặt của bulông, thanh đỡ và neo;
bố trí hệ treo độc lập cho thiết bị;
xử lý khoảng cách an toàn trước khi đóng trần;
kiểm tra các vị trí ống đi xuyên vách.
Tại lỗ xuyên tường hoặc sàn, cần xử lý theo cấu tạo của dự án, tránh để thân ống tiếp xúc cứng và truyền rung trực tiếp vào kết cấu.
10. Chọn và bố trí van gió, hộp gió, cửa gió phù hợp
Van gió đóng quá nhiều có thể trở thành điểm tiết lưu gây tiếng ồn. Tương tự, hộp gió có cổ vào nhỏ, chiều sâu không phù hợp hoặc cửa gió không đáp ứng lưu lượng có thể tạo tiếng rít và gió lùa.
Khi lựa chọn thiết bị đầu cuối cần xem xét đồng bộ:
lưu lượng tại từng nhánh;
kích thước cổ;
diện tích hữu dụng;
hướng phân phối khí;
tổn thất áp suất;
mức độ ồn yêu cầu;
khả năng cân chỉnh;
vị trí van VCD hoặc van OBD;
khoảng cách từ van đến cửa gió.
Không nên xử lý một cửa gió bị ồn chỉ bằng cách đóng bớt van ngay sau cửa. Cách này có thể giảm lưu lượng nhưng làm nhiễu dòng và tiếng rít tăng lên.
11. Cân bằng và chạy thử toàn bộ hệ thống
Một hệ thống chưa được cân bằng có thể khiến nhánh gần quạt nhận quá nhiều gió, trong khi nhánh xa không đủ lưu lượng. Đội vận hành thường đóng sâu các van gần quạt để bù lại, từ đó tạo thêm tiếng ồn.
Quá trình chạy thử nên kiểm tra:
chiều quay và trạng thái quạt;
lưu lượng tổng;
lưu lượng tại từng nhánh;
vị trí mở của van;
chênh áp qua thiết bị;
tiếng ồn tại phòng máy và khu vực sử dụng;
rung của quạt, thân ống và giá treo;
các vị trí rò khí;
trạng thái cửa gió khi hệ thống chạy đủ tải.
Sau khi cân chỉnh, cần đánh dấu vị trí van và lập biên bản để tránh việc vận hành tùy ý làm thay đổi trạng thái hệ thống.

Vì sao bọc bảo ôn nhưng ống gió vẫn bị ồn?
Bảo ôn nhiệt và tiêu âm là hai nhiệm vụ khác nhau. Lớp bảo ôn thông thường chủ yếu hạn chế truyền nhiệt, đọng sương và thất thoát năng lượng. Lớp này có thể hỗ trợ giảm một phần âm thanh phát ra từ bề mặt ống nhưng không tự động xử lý được:
rung truyền từ quạt;
tiếng rít qua khe hở;
nhiễu dòng tại van và cửa gió;
rung truyền qua giá treo;
thành ống thiếu tăng cứng;
âm thanh truyền dọc theo lòng ống;
tiếng ồn do quạt mất cân bằng.
Do đó, không nên mặc định tăng chiều dày bảo ôn sẽ giải quyết mọi vấn đề tiếng ồn. Cần xác định tiếng ồn truyền trong không khí, truyền qua kết cấu hay phát ra từ bề mặt thân ống.
Những sai lầm thường gặp khi xử lý tiếng ồn ống gió
Chỉ lắp thêm tiêu âm mà không kiểm tra quạt
Nếu quạt mất cân bằng, vòng bi hỏng hoặc bệ máy không ổn định, bộ tiêu âm chỉ xử lý một phần âm thanh trong dòng khí. Rung cơ học vẫn tiếp tục truyền qua thân ống và kết cấu.
Thu nhỏ tiết diện để lắp vừa trần
Thu nhỏ ống mà không tính lại vận tốc và áp suất có thể làm tiếng ồn tăng mạnh. Quạt phải làm việc nặng hơn, trong khi van và cửa gió trở thành điểm tiết lưu.
Đóng van để giảm tiếng gió tại cửa
Đóng van ngay gần cửa có thể giảm lưu lượng nhưng thường tạo dòng khí rối và tiếng rít. Cần cân bằng từ nhánh chính, kiểm tra kích thước hộp gió và lựa chọn cửa phù hợp.
Dùng khớp nối mềm để đỡ tải
Khớp nối mềm không phải giá đỡ. Nếu hai đầu thiết bị và ống không có hệ treo độc lập, vật liệu mềm sẽ bị kéo căng, nhanh hỏng và mất khả năng cách rung.
Phủ keo lên mối nối bị biến dạng
Keo không thể khôi phục độ phẳng của bích hoặc sửa một tuyến ống đang bị kéo lệch. Cần chỉnh hình học, gioăng và lực ép cơ khí trước khi trám hoàn thiện.
Treo các hệ thống khác lên ống gió
Máng điện, cáp, đường ống nước hoặc thiết bị đặt lên tuyến ống làm tăng tải ngoài thiết kế, gây võng, rung và phát tiếng kêu tại mối nối.
Không chừa vị trí kiểm tra sau khi đóng trần
Van, cửa thăm, khớp nối mềm và bộ tiêu âm cần khả năng tiếp cận để cân chỉnh, vệ sinh hoặc bảo trì. Khi toàn bộ hệ thống bị che kín, một lỗi nhỏ cũng có thể phải tháo dỡ diện rộng để xử lý.
Khi nào nên sử dụng ống gió tiêu âm?
Ống gió tiêu âm nên được xem xét khi tiếng ồn truyền chủ yếu theo lòng ống và cần giảm trước khi không khí đi vào khu vực sử dụng. Giải pháp này đặc biệt hữu ích đối với tuyến gần quạt, AHU, phòng máy hoặc các khu vực có yêu cầu âm học cao.
Tuy nhiên, không nên xem tiêu âm là phương án mặc định cho mọi tuyến. Lắp quá nhiều bộ tiêu âm hoặc lựa chọn tiết diện không phù hợp có thể làm tăng tổn thất áp suất, tăng kích thước hệ thống và gây khó khăn khi vệ sinh.
Trước khi đặt gia công cần xác định:
- Kích thước cổ kết nối.
- Lưu lượng qua thiết bị.
- Vị trí và hướng lắp.
- Không gian chiều dài cho phép.
- Mức độ tiếng ồn cần xử lý.
- Nguồn tiếng ồn chính.
- Yêu cầu vật liệu và môi trường.
- Yêu cầu vệ sinh, chống ẩm hoặc chống cháy.
- Áp suất và tổn thất cho phép.
- Phương án tháo lắp, kiểm tra và bảo trì.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu xử lý tiếng ồn
Để nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật đề xuất phương án phù hợp, khách hàng nên gửi:
bản vẽ tuyến ống và phòng máy;
vị trí quạt, AHU và thiết bị;
kích thước từng đoạn;
lưu lượng và áp suất thiết kế;
hình ảnh hoặc video vị trí đang rung;
thời điểm tiếng ồn xuất hiện;
khu vực cần kiểm soát độ ồn;
vị trí van, hộp gió và cửa gió;
cấu tạo bảo ôn hiện tại;
yêu cầu vật liệu;
không gian lắp đặt thực tế;
tiến độ và phạm vi cần xử lý.
Chỉ gửi thông tin “ống bị ồn” thường chưa đủ để xác định nguyên nhân. Tiếng ù liên tục, tiếng rít, tiếng rung kim loại và tiếng va đập khi khởi động có thể cần những giải pháp hoàn toàn khác nhau.
Giải pháp gia công và phối hợp kỹ thuật từ Kaiyo Việt Nam
Kaiyo Việt Nam nhận gia công ống gió, phụ kiện, ống gió tiêu âm, van gió và cửa gió theo bản vẽ dự án. Với bài toán rung và tiếng ồn, giá trị của giải pháp không chỉ nằm ở một đoạn tiêu âm riêng lẻ mà còn ở khả năng phối hợp đồng bộ giữa thiết bị, thân ống, phụ kiện, hệ treo và điểm phân phối gió.
Khi tiếp nhận yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên bản vẽ tuyến, kích thước, lưu lượng, áp suất, vị trí thiết bị và điều kiện lắp đặt để rà soát các điểm có nguy cơ phát sinh tiếng ồn. Việc phát hiện sớm các đoạn thu hẹp, cút gấp, mặt ống lớn, vị trí thiếu tăng cứng hoặc kết nối chưa phù hợp sẽ giúp hạn chế sửa chữa khi công trình đã hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp
Khớp nối mềm có loại bỏ hoàn toàn rung từ quạt không?
Không. Khớp nối mềm giúp hạn chế rung truyền trực tiếp từ thiết bị sang ống gió nhưng không thể khắc phục quạt mất cân bằng, vòng bi hỏng, bệ máy không ổn định hoặc hệ treo bị liên kết cứng với kết cấu.
Vì sao ống gió chỉ rung khi quạt khởi động?
Khi quạt khởi động, áp suất trong tuyến thay đổi nhanh. Thành ống thiếu tăng cứng có thể bị hút lõm hoặc bật trở lại. Ngoài ra, mô-men khởi động của thiết bị cũng có thể làm rung bệ máy, khớp nối và đoạn ống gần quạt.
Bọc bảo ôn có giúp giảm tiếng ồn ống gió không?
Bảo ôn có thể hỗ trợ giảm một phần âm thanh phát qua bề mặt ống nhưng nhiệm vụ chính vẫn là hạn chế truyền nhiệt và đọng sương. Bảo ôn không thay thế khớp nối mềm, bộ chống rung, tăng cứng, xử lý mối nối hoặc bộ tiêu âm.
Nên lắp ống gió tiêu âm trước hay sau quạt?
Vị trí cụ thể phụ thuộc nguồn tiếng ồn, hướng truyền âm, không gian, lưu lượng và tổn thất áp suất cho phép. Có thể cần xử lý tại đầu hút, đầu đẩy hoặc trên nhánh gần khu vực yêu cầu yên tĩnh. Không nên lựa chọn vị trí chỉ theo kinh nghiệm chung.
Vì sao đóng bớt van gió lại làm tiếng rít tăng?
Khi van đóng sâu, tiết diện dòng khí bị thu hẹp và vận tốc cục bộ tăng. Dòng khí va qua mép cánh van tạo nhiễu động, làm phát sinh tiếng rít hoặc tiếng ù. Cần cân bằng hệ thống và kiểm tra kích thước nhánh thay vì chỉ đóng van.
Ống gió vuông có dễ rung hơn ống tròn không?
Ống vuông hoặc chữ nhật có các mặt phẳng lớn nên có nguy cơ rung mặt tôn nếu chiều dày, tăng cứng hoặc khoảng cách treo không phù hợp. Tuy nhiên, một hệ thống được thiết kế và gia công đúng vẫn có thể vận hành ổn định.
Có thể xử lý tiếng rít bằng cách bơm thêm keo không?
Chỉ nên sử dụng vật liệu trám sau khi đã kiểm tra bích, gioăng, kẹp, bulông và hình học của mối nối. Keo không thể sửa bích bị méo, gioăng bị đứt hoặc hai đoạn ống đang bị kéo lệch.
Kết luận
Giảm rung và tiếng ồn hệ thống ống gió cần được thực hiện theo chuỗi từ nguồn phát đến đường truyền và không gian tiếp nhận. Khớp nối mềm giúp hạn chế rung truyền từ thiết bị; bộ chống rung xử lý tại nguồn; tăng cứng và giá treo ổn định thân ống; mối nối kín hạn chế tiếng rít; trong khi ống gió tiêu âm và tiêu âm vách giúp giảm âm thanh truyền theo dòng khí.
Hiệu quả cao nhất đạt được khi các giải pháp này được phối hợp ngay từ thiết kế, gia công và lắp đặt. Không nên chờ đến lúc chạy thử mới xử lý từng vị trí riêng lẻ, bởi một hệ thống bị ồn có thể liên quan đồng thời đến quạt, kích thước ống, phụ kiện, van, cửa gió, giá treo và cân bằng lưu lượng.

