Ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn khác nhau thế nào?

ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn

Ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn khác nhau thế nào?

Ống gió mềm thường xuất hiện ở đoạn kết nối giữa đường ống chính với hộp gió, cửa khuếch tán, quạt hút hoặc thiết bị điều hòa. Nhờ khả năng uốn cong và co giãn, loại ống này giúp đội thi công xử lý những vị trí lệch tâm, không gian trần hẹp hoặc khu vực có nhiều hệ thống kỹ thuật đi qua.

Trên thị trường hiện có hai dòng phổ biến là ống gió mềm có bảo ôn và ống gió mềm không bảo ôn. Điểm khác nhau lớn nhất nằm ở lớp vật liệu cách nhiệt và lớp chống ẩm bên ngoài. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạn chế trao đổi nhiệt, chống đọng sương, kích thước ngoài, trọng lượng, chi phí và phạm vi sử dụng.

Có thể lựa chọn nhanh như sau:

Dẫn khí lạnh hoặc đi qua khu vực nóng ẩm: nên dùng loại có bảo ôn.

Dẫn gió có nhiệt độ gần môi trường: có thể dùng loại không bảo ôn.

Nối quạt hút nhà vệ sinh, thông gió kho hoặc phòng kỹ thuật: thường không cần bảo ôn.

Nối hộp gió điều hòa với cửa cấp lạnh: thường phải dùng loại có bảo ôn.

Hút khí nóng, khói hoặc hóa chất: phải chọn ống chuyên dụng theo nhiệt độ và môi trường, không chỉ dựa vào việc có bảo ôn hay không.

Việc lựa chọn sai có thể gây thất thoát nhiệt, đọng nước phía trên trần hoặc làm tăng chi phí đầu tư mà không mang lại lợi ích cần thiết.

1. Ống gió mềm là gì?

Ống gió mềm là đường dẫn không khí có thân đàn hồi, thường được tạo từ màng nhôm, màng polymer hoặc vật liệu tổng hợp, kết hợp với dây thép xoắn để giữ hình dạng tiết diện tròn.

Khác với ống tôn cứng, thân ống mềm có thể:

uốn theo hướng tuyến;

điều chỉnh vị trí đầu nối;

co lại khi vận chuyển;

kéo giãn khi lắp đặt;

hấp thụ một phần rung động giữa thiết bị và hệ thống ống.

Ống mềm thường được sử dụng tại đoạn cuối của hệ thống thay vì thay thế toàn bộ đường ống cứng. Đường ống càng dài, càng võng hoặc có nhiều góc gấp thì tổn thất áp suất càng tăng.

Hướng dẫn của Air Duct Council cho thấy ống mềm bị nén dọc làm sức cản tăng rất mạnh: chỉ một mức nén tương đối nhỏ cũng có thể khiến tổn thất áp suất tăng nhiều lần. Vì vậy, ống cần được kéo gần hết chiều dài thiết kế, hạn chế nhăn, võng và đi ngoằn ngoèo.

2. Ống gió mềm có bảo ôn là gì?

Ống gió mềm có bảo ôn là loại ống được bổ sung lớp cách nhiệt bao quanh lõi dẫn khí. Cấu tạo điển hình gồm ba phần:

  1. Lõi mềm bên trong: Dẫn không khí và được tăng cứng bằng dây thép xoắn.
  2. Lớp vật liệu bảo ôn: Thường là bông thủy tinh hoặc vật liệu cách nhiệt có tính đàn hồi.
  3. Lớp áo ngoài: Có nhiệm vụ bảo vệ lớp bảo ôn và tạo lớp cản ẩm khi các mối nối được xử lý kín.

Cấu hình sản phẩm của Kaiyo sử dụng lõi nhôm nhún có dây thép tăng cường, lớp bông thủy tinh dày 25 mm và lớp giấy bạc bên ngoài. Đường kính, chiều dài và thông số chịu nhiệt có thể thay đổi tùy chủng loại đặt hàng, vì vậy cần xác nhận dữ liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.

Chức năng của lớp bảo ôn

Lớp bảo ôn không tạo ra khí lạnh và cũng không làm tăng lưu lượng. Vai trò chính của lớp này là:

giảm lượng nhiệt truyền qua thành ống;

giữ nhiệt độ khí trong ống gần với điều kiện thiết kế;

hạn chế bề mặt ngoài xuống dưới điểm sương;

giảm nguy cơ đọng nước trên đường ống;

hỗ trợ giảm truyền tiếng ồn ở một mức nhất định.

Vật liệu cách nhiệt bọc ngoài đường ống giúp giảm thu nhiệt hoặc mất nhiệt, đồng thời kiểm soát ngưng tụ ẩm nếu chiều dày và lớp cản hơi được thi công đúng.

ống gió mềm có bảo ôn

3. Ống gió mềm không bảo ôn là gì?

Ống gió mềm không bảo ôn chỉ có phần lõi dẫn khí và hệ dây thép tăng cường, không có lớp bông cách nhiệt bao quanh.

Tùy nhà sản xuất, lõi có thể được cấu tạo từ nhiều lớp nhôm hoặc màng vật liệu ghép lại. Sản phẩm nhẹ, dễ nén gọn, dễ vận chuyển và thường được sử dụng để nối ống cứng với cửa gió, quạt hút hoặc phụ kiện đầu cuối.

Do không có lớp cách nhiệt, nhiệt độ bề mặt ngoài của ống thay đổi nhanh theo nhiệt độ khí bên trong. Nếu dẫn khí lạnh trong không gian nóng ẩm, bề mặt ống có thể xuống dưới điểm sương và hình thành nước ngưng tụ.

Loại không bảo ôn phù hợp hơn khi:

nhiệt độ khí gần với nhiệt độ môi trường xung quanh;

hệ thống chỉ cấp hoặc hút gió thông thường;

đoạn ống ngắn;

không có nguy cơ đọng sương;

không yêu cầu kiểm soát thất thoát nhiệt.

Ứng dụng phổ biến gồm nối quạt hút cục bộ, hút khí nhà vệ sinh, thông gió hành lang, kho hoặc phòng kỹ thuật.

ống gió mềm không bảo ôn

4. So sánh ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn

Tiêu chí Ống mềm có bảo ôn Ống mềm không bảo ôn
Cấu tạo Lõi mềm, lớp cách nhiệt và áo ngoài Lõi mềm có dây thép tăng cường
Khả năng cách nhiệt Tốt hơn Gần như không có
Chống đọng sương Tốt khi bảo ôn và lớp cản ẩm kín Nguy cơ cao khi dẫn khí lạnh
Kích thước ngoài Lớn hơn đường kính lõi Gọn hơn
Trọng lượng Nặng hơn Nhẹ hơn
Khả năng uốn Linh hoạt nhưng cồng kềnh hơn Uốn và thao tác dễ hơn
Chi phí ban đầu Cao hơn Thấp hơn
Thất thoát nhiệt Thấp hơn Cao hơn khi chênh nhiệt lớn
Khả năng hỗ trợ giảm ồn Tốt hơn ở mức tương đối Hạn chế
Ứng dụng chính Cấp khí lạnh, hồi khí lạnh, đường qua vùng nóng ẩm Thông gió thường, hút khí, nối quạt
Thi công mối nối Phải xử lý cả lõi và áo cản ẩm Chủ yếu xử lý lõi và liên kết cơ khí
Rủi ro khi lắp sai Rách áo ngoài, nén bông, hở cản ẩm Võng, gập, rò khí, tổn thất lớn

Khác nhau về khả năng cách nhiệt

Ống có bảo ôn làm chậm quá trình truyền nhiệt giữa không khí trong ống và môi trường bên ngoài. Khi dẫn khí lạnh qua khoang trần nóng, khí cấp đến cửa gió sẽ ít bị tăng nhiệt hơn so với đường ống không có bảo ôn.

Ống không bảo ôn gần như chỉ thực hiện chức năng dẫn khí. Nếu nhiệt độ khí khác biệt lớn so với môi trường, nhiệt sẽ truyền qua lớp màng mỏng tương đối nhanh.

Điều này không có nghĩa bảo ôn giữ nguyên hoàn toàn nhiệt độ khí. Mức thất thoát vẫn phụ thuộc vào:

chiều dày cách nhiệt;

hệ số dẫn nhiệt của vật liệu;

chiều dài đoạn ống;

nhiệt độ trong và ngoài ống;

vận tốc không khí;

mức độ nén của lớp bông;

chất lượng thi công.

Khác nhau về khả năng chống đọng sương

Đọng sương xảy ra khi nhiệt độ bề mặt thấp hơn điểm sương của không khí xung quanh. Hơi ẩm sẽ ngưng tụ thành nước trên bề mặt lạnh.

Ống có bảo ôn giúp duy trì nhiệt độ lớp áo ngoài cao hơn, từ đó giảm nguy cơ ngưng tụ. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt được khi lớp cách nhiệt đủ dày và lớp cản ẩm liên tục.

Những lỗi như rách áo bạc, hở băng dán, nén bông tại đai treo hoặc để lộ phần cổ kim loại đều có thể tạo thành điểm lạnh. Nước thường xuất hiện trước tại chính những vị trí này.

Ống không bảo ôn không nên dùng cho khí lạnh trong môi trường ẩm, trừ khi kỹ sư đã kiểm tra điều kiện điểm sương và xác nhận không có nguy cơ ngưng tụ.

Khác nhau về kích thước và khả năng thi công

Lớp bông khiến đường kính ngoài của ống có bảo ôn lớn hơn đáng kể so với đường kính lõi. Ví dụ, hai sản phẩm cùng cổ nối nhưng loại có bảo ôn sẽ cần nhiều không gian hơn để uốn và treo.

Trong trần hẹp, cần kiểm tra:

khoảng cách đến dầm;

bán kính uốn;

vị trí máng cáp;

khoảng cách với đường ống nước;

lỗ mở qua vách;

kích thước cửa thăm;

không gian thao tác tại hộp gió.

Ống không bảo ôn nhỏ gọn và dễ luồn qua khu vực chật hơn. Tuy nhiên, lợi thế về không gian không thể bù cho rủi ro đọng nước nếu đoạn ống đang dẫn khí lạnh.

Khác nhau về tiếng ồn

Lớp bảo ôn có thể hỗ trợ giảm một phần tiếng ồn truyền qua thành ống và hạn chế âm thanh lan ra khoang trần. Thân mềm của cả hai loại cũng giúp giảm truyền rung cơ học so với liên kết kim loại cứng hoàn toàn.

Dù vậy, ống mềm có bảo ôn không phải là ống tiêu âm chuyên dụng. Nó không thể xử lý hiệu quả tiếng ồn lớn từ quạt, nhiễu động mạnh hoặc vận tốc quá cao.

Nếu hệ thống phát tiếng rít, nguyên nhân có thể đến từ:

đường kính ống quá nhỏ;

ống bị nén;

góc gấp quá gắt;

van OBD đóng quá sâu;

cổ hộp gió nhỏ;

lưu lượng vượt thiết kế;

đoạn ống quá dài.

Thay ống không bảo ôn bằng ống có bảo ôn có thể làm âm thanh bên ngoài giảm đôi chút, nhưng không giải quyết được nguyên nhân khí động học.

5. Khi nào nên dùng ống gió mềm có bảo ôn?

5.1. Đường cấp khí lạnh đến cửa gió

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Đoạn ống mềm nối từ ống gió cứng hoặc hộp chia gió đến plenum box thường dẫn không khí có nhiệt độ thấp hơn khoang trần.

Lớp bảo ôn giúp:

giảm tăng nhiệt của khí cấp;

hạn chế đọng sương;

bảo vệ trần thạch cao;

duy trì điều kiện cấp gió gần với thiết kế.

Các công trình thường sử dụng gồm chung cư, văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, bệnh viện và trường học.

5.2. Đường ống đi qua khu vực không điều hòa

Khoang mái, trần kỹ thuật nóng, tầng hầm ẩm hoặc phòng máy có thể tạo chênh lệch nhiệt độ lớn giữa trong và ngoài ống.

Ngay cả đoạn ống tương đối ngắn cũng nên có bảo ôn nếu điều kiện môi trường làm nhiệt độ bề mặt có nguy cơ thấp hơn điểm sương.

5.3. Đường hồi gió lạnh

Không phải mọi đường hồi đều cần bảo ôn. Tuy nhiên, nếu không khí hồi có nhiệt độ thấp và ống đi qua vùng nóng ẩm, lớp bảo ôn vẫn có thể cần thiết để hạn chế trao đổi nhiệt và ngưng tụ.

Việc lựa chọn phải dựa trên điều kiện nhiệt ẩm thực tế, không chỉ căn cứ vào tên gọi “gió cấp” hay “gió hồi”.

5.4. Hệ thống yêu cầu kiểm soát nhiệt độ

Một số phòng kỹ thuật, phòng máy chủ, khu vực y tế hoặc sản xuất có yêu cầu duy trì nhiệt độ chặt chẽ. Mất nhiệt trên đoạn cuối có thể làm nhiệt độ khí tại cửa khác với tính toán.

Ống có bảo ôn giúp giảm ảnh hưởng này, nhưng vẫn phải được chọn đúng chiều dày và chiều dài.

5.5. Công trình cần hạn chế truyền tiếng ồn

Loại có bảo ôn có thể được cân nhắc cho phòng ngủ khách sạn, phòng họp, văn phòng và khu vực yêu cầu yên tĩnh. Tuy nhiên, việc kiểm soát tiếng ồn phải được thực hiện đồng bộ với vận tốc gió, hộp tiêu âm, thiết bị và cửa gió.

6. Khi nào nên dùng ống gió mềm không bảo ôn?

6.1. Hệ thống hút khí phòng vệ sinh

Khí hút thường có nhiệt độ gần với môi trường bên trong công trình. Nếu đoạn ống nằm hoàn toàn trong vùng không có nguy cơ ngưng tụ, loại không bảo ôn có thể đáp ứng tốt.

Mối nối vẫn phải kín để tránh mùi thoát vào khoang trần.

6.2. Kết nối quạt hút cục bộ

Ống không bảo ôn thường được dùng nối:

quạt hút gắn trần;

quạt thông gió âm trần;

quạt nối ống;

quạt hút phòng kỹ thuật;

quạt hút kho nhỏ.

Thân mềm giúp căn chỉnh giữa cổ quạt và đường ống cứng, đồng thời giảm truyền rung.

6.3. Cấp khí tươi không qua xử lý lạnh

Nếu không khí cấp có nhiệt độ gần với môi trường xung quanh và hệ thống không yêu cầu bảo toàn nhiệt, loại không bảo ôn có thể là phương án có chi phí thấp hơn.

Nếu khí tươi đã được làm lạnh hoặc hút ẩm qua AHU, PAU hay thiết bị xử lý khác, cần đánh giá như đường cấp điều hòa và thường phải có bảo ôn.

6.4. Thông gió kho và phòng kỹ thuật

Đối với hệ thống cấp – hút gió thông thường, không có chênh lệch nhiệt độ đáng kể, lớp cách nhiệt thường không mang lại nhiều lợi ích.

6.5. Đoạn nối ngắn trong khu vực khô

Một đoạn nối rất ngắn có thể sử dụng loại không bảo ôn nếu kỹ sư xác nhận không có nguy cơ đọng sương và không yêu cầu kiểm soát nhiệt.

Không nên dùng khái niệm “đoạn ngắn” như một tiêu chuẩn duy nhất. Chỉ vài chục centimet vẫn có thể đọng nước nếu khí lạnh và độ ẩm xung quanh cao.

Ứng dụng ống gió mềm

7. Trường hợp không nên sử dụng ống gió mềm thông thường

Cả loại có và không bảo ôn đều không nên được sử dụng tùy tiện cho:

hút khói cháy;

hút khói dầu mỡ bếp công nghiệp;

hút bụi có tính mài mòn;

dẫn hơi hóa chất;

khí có nhiệt độ cao;

tuyến áp suất lớn;

đường ống yêu cầu chịu lửa EI;

tuyến chính có chiều dài lớn.

Nhiệt độ ghi trên một sản phẩm không đồng nghĩa với việc sản phẩm được phép sử dụng cho hệ thống hút khói hoặc chống cháy. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu, phản ứng với lửa, độ kín và cấu tạo hệ thống là các tiêu chí khác nhau.

Với môi trường đặc biệt, cần sử dụng ống mềm chịu nhiệt, ống vải chuyên dụng, ống inox hoặc đường ống được thiết kế riêng.

8. Loại nào có chi phí thấp hơn?

Xét về giá mua ban đầu, ống gió mềm không bảo ôn có chi phí thấp hơn vì sử dụng ít vật liệu và cấu tạo đơn giản hơn.

Ống có bảo ôn có giá cao hơn do bổ sung:

vật liệu cách nhiệt;

lớp áo ngoài;

công đoạn sản xuất;

khối lượng vận chuyển;

yêu cầu xử lý mối nối phức tạp hơn.

Tuy nhiên, dùng loại không bảo ôn cho đường khí lạnh có thể phát sinh chi phí lớn hơn về sau, gồm:

sửa trần bị thấm nước;

thay vật liệu bị ẩm mốc;

bọc bảo ôn bổ sung;

tháo lắp lại hệ thống;

xử lý thất thoát nhiệt;

khắc phục khiếu nại về đọng sương.

Vì vậy:

Điều kiện sử dụng Phương án có chi phí phù hợp hơn
Hút khí thông thường, nhiệt độ gần môi trường Không bảo ôn
Nối quạt hút nhà vệ sinh Không bảo ôn
Thông gió kho, phòng kỹ thuật Không bảo ôn
Cấp khí lạnh điều hòa Có bảo ôn
Đi qua khoang trần nóng ẩm Có bảo ôn
Khu vực khó sửa chữa sau hoàn thiện Có bảo ôn nếu có chênh nhiệt
Hệ thống cần giữ nhiệt độ khí Có bảo ôn

Loại không bảo ôn rẻ hơn khi mua, còn loại có bảo ôn có thể giảm tổng chi phí sử dụng trong hệ thống khí lạnh hoặc môi trường có nguy cơ ngưng tụ.

9. Cách lựa chọn ống gió mềm phù hợp

Xác định nhiệt độ không khí trong ống

Đây là thông số quan trọng nhất. Nếu nhiệt độ khí thấp hơn đáng kể so với môi trường, cần xem xét bảo ôn.

Không nên chỉ ghi chung “ống mềm điều hòa”. Hồ sơ cần thể hiện tuyến nào là khí lạnh, khí tươi đã xử lý, hồi gió hoặc hút thải.

Kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm xung quanh

Nguy cơ đọng sương phụ thuộc đồng thời vào nhiệt độ bề mặt và độ ẩm không khí. Một tuyến không bị đọng nước trong phòng điều hòa vẫn có thể gặp sự cố khi đi qua tầng hầm hoặc khoang mái.

Chọn đúng đường kính

Đường kính phải được xác định theo lưu lượng, vận tốc và tổn thất áp suất. Không nên giảm kích thước ống mềm chỉ để dễ đi trần.

Ống quá nhỏ có thể gây:

thiếu lưu lượng;

tăng tiếng ồn;

tăng tổn thất;

rung tại cổ nối;

khó cân bằng hệ thống.

Kiểm tra áp suất cho phép

Mỗi sản phẩm có giới hạn áp suất dương và âm riêng. Cần kiểm tra dữ liệu của nhà sản xuất, đặc biệt với đường hút hoặc đoạn đặt gần quạt.

Xác nhận chiều dày và đặc tính bảo ôn

Không nên chọn loại có bảo ôn chỉ bằng mô tả chung. Cần xác nhận:

vật liệu cách nhiệt;

chiều dày;

khối lượng riêng;

lớp cản ẩm;

khả năng chịu nhiệt;

đường kính lõi;

đường kính ngoài;

chiều dài cuộn.

Kaiyo cung cấp cấu hình bảo ôn bằng bông thủy tinh dày 25 mm cho dòng KYDE, nhưng thông số đặt hàng vẫn cần được xác nhận theo từng đường kính và yêu cầu dự án.

Ứng dụng ống gió mềm

10. Cách lắp đặt ống gió mềm đúng kỹ thuật

Kéo giãn ống trước khi cố định

Ống không được để ở trạng thái co nén nhiều. Các nếp gấp dày làm tăng ma sát và giảm tiết diện hữu ích.

ADC cho thấy mức nén dọc 15% có thể làm tổn thất áp suất tăng khoảng hai lần; mức nén cao hơn làm sức cản tăng mạnh hơn nữa.

Hạn chế chiều dài

Ống mềm nên được dùng như đoạn nối cuối và giữ chiều dài ở mức cần thiết. Tuyến dài nên chuyển sang ống cứng để kiểm soát tổn thất và hình học tốt hơn.

Không nên dùng hết chiều dài cuộn chỉ vì thi công thuận tiện.

Tránh góc gấp gắt

Bán kính uốn nên đủ lớn, đặc biệt tại đầu cổ hộp gió và sau điểm rẽ. ADC khuyến nghị bán kính uốn không nhỏ hơn khoảng một đường kính ống và cần hạn chế võng, uốn lượn không cần thiết.

Treo đỡ đúng khoảng cách

Dây treo quá hẹp có thể ép lõm ống và nén lớp bảo ôn. Hướng dẫn ADC sử dụng đai tiếp xúc rộng tối thiểu khoảng 38 mm, khoảng cách treo không quá khoảng 1,2 m và kiểm soát độ võng giữa các điểm treo.

Tại vị trí đổi hướng, nên bổ sung điểm đỡ trước và sau góc uốn.

Làm kín lõi dẫn khí

Lõi mềm phải được đưa qua gờ cổ nối, sau đó cố định bằng đai siết hoặc phương pháp liên kết phù hợp. Băng dán hoặc mastic cần là loại dành cho hệ thống ống gió, tương thích với vật liệu và điều kiện vận hành.

ADC hướng dẫn phần lõi phải được làm kín và cố định cơ học trước khi kéo lớp bảo ôn, lớp cản ẩm trở lại vị trí.

Khôi phục lớp bảo ôn và cản ẩm

Đối với loại có bảo ôn, sau khi xử lý lõi cần:

  1. Phủ kín lớp bông quanh cổ nối.
  2. Không để lộ phần lõi lạnh.
  3. Kéo áo ngoài bao phủ mối nối.
  4. Dán kín toàn bộ chu vi.
  5. Kiểm tra không có vết rách hoặc lỗ thủng.

Mối nối kín gió nhưng hở lớp cản ẩm vẫn có thể đọng sương.

11. Những lỗi thường gặp khi thi công

Để ống co nén

Đây là lỗi ảnh hưởng lớn nhất đến lưu lượng. Nhìn bên ngoài ống vẫn đủ đường kính nhưng nếp gấp bên trong tạo sức cản rất cao.

Dùng ống quá dài

Ống bị uốn vòng, chồng lên nhau hoặc đi vòng tránh các hệ thống khác làm tăng chiều dài tương đương và khiến cửa gió thiếu lưu lượng.

Thắt dây treo quá chặt

Dây treo hẹp hoặc siết mạnh làm biến dạng tiết diện, nén bông và tạo điểm lạnh trên loại có bảo ôn.

Để áo bảo ôn bị rách

Vết rách nhỏ có thể cho hơi ẩm xâm nhập vào lớp bông. Khi vật liệu bị ướt, hiệu quả cách nhiệt suy giảm và rất khó làm khô hoàn toàn trong khoang trần.

Chỉ dùng băng dán để chịu lực

Băng dán không nên là liên kết cơ khí duy nhất. Lõi cần được cố định bằng đai siết, kẹp hoặc phương pháp phù hợp với cấu tạo cổ nối.

Lắp sai đường kính

Ép ống nhỏ vào cổ lớn hoặc bó ống lớn vào cổ nhỏ đều làm mối nối không ổn định, dễ rò khí và tăng tổn thất.

Dùng loại không bảo ôn cho khí lạnh

Đây là nguyên nhân phổ biến gây nước nhỏ xuống trần sau khi hệ thống vận hành. Giải pháp bọc bổ sung tại công trường thường khó đạt độ kín và đồng đều như sản phẩm được bảo ôn sẵn.

12. Nên chọn loại nào cho từng hệ thống?

Hệ thống Loại đề xuất
Cấp lạnh từ FCU đến cửa gió Có bảo ôn
Cấp lạnh từ AHU đến plenum box Có bảo ôn
Khí tươi đã được làm lạnh Có bảo ôn
Hồi gió lạnh qua khu vực nóng ẩm Có bảo ôn
Hút khí phòng vệ sinh Không bảo ôn trong điều kiện thông thường
Nối quạt hút âm trần Không bảo ôn
Thông gió kho Không bảo ôn
Cấp khí tươi chưa xử lý nhiệt Tùy điều kiện môi trường
Hút khí nóng Ống chịu nhiệt chuyên dụng
Hút khói bếp Hệ thống chuyên dụng, không dùng ống mềm thông thường
Hệ chịu lửa EI Không thay thế bằng ống mềm thông thường

13. Cung cấp ống gió mềm tại Kaiyo Việt Nam

Kaiyo Việt Nam cung cấp ống gió mềm có bảo ôn và ống gió mềm không bảo ôn với nhiều đường kính, phù hợp cho các hệ thống điều hòa, cấp khí tươi, hút khí và kết nối cửa gió.

Dòng có bảo ôn phù hợp với đường cấp lạnh, khu vực có chênh lệch nhiệt độ hoặc nguy cơ đọng sương. Dòng không bảo ôn có trọng lượng nhẹ và chi phí thấp hơn, phù hợp với quạt hút, thông gió thông thường và những đoạn nối không yêu cầu cách nhiệt. Hai loại đều có thể kết nối với hộp gió, cửa khuếch tán, ống tròn và các phụ kiện HVAC tương ứng.

Kaiyo hỗ trợ lựa chọn đường kính, chiều dài, loại bảo ôn và số lượng theo bảng thống kê của từng công trình, giúp nhà thầu hạn chế đặt nhầm chủng loại hoặc thiếu vật tư khi triển khai.

Khách hàng chỉ cần gửi đường kính cổ, chiều dài dự kiến, loại khí, nhiệt độ vận hành và số lượng để được tư vấn, báo giá.

14. Câu hỏi thường gặp

Ống gió mềm có bảo ôn dùng để làm gì?

Loại có bảo ôn chủ yếu dùng để dẫn khí lạnh, nối đường ống điều hòa với hộp gió hoặc cửa cấp và đi qua khu vực có nguy cơ đọng sương.

Ống gió mềm không bảo ôn có dùng cho điều hòa được không?

Có thể dùng cho một số đoạn không có chênh lệch nhiệt độ đáng kể. Với đường cấp khí lạnh, loại không bảo ôn thường không phù hợp vì có nguy cơ thất thoát nhiệt và đọng nước.

Loại có bảo ôn có giảm tiếng ồn không?

Lớp bảo ôn có thể hỗ trợ giảm truyền âm qua thành ống, nhưng không thay thế ống tiêu âm hoặc các giải pháp kiểm soát tiếng ồn chuyên dụng.

Ống mềm có thể dùng thay toàn bộ ống gió cứng không?

Không nên. Ống mềm phù hợp với đoạn kết nối cuối hoặc khu vực cần điều chỉnh vị trí. Dùng tuyến quá dài sẽ làm tăng tổn thất áp suất và khó kiểm soát lắp đặt.

Tại sao ống có bảo ôn vẫn bị đọng sương?

Nguyên nhân có thể do lớp bảo ôn quá mỏng, bông bị nén, áo cản ẩm bị rách, mối nối không kín hoặc điều kiện môi trường vượt quá thiết kế.

Ống có bảo ôn hay không bảo ôn đắt hơn?

Ống có bảo ôn có giá mua cao hơn. Loại không bảo ôn có giá thấp hơn nhưng không nên dùng cho khí lạnh chỉ để tiết kiệm chi phí ban đầu.

Chiều dài ống mềm bao nhiêu là phù hợp?

Không có một chiều dài áp dụng cho mọi hệ thống. Nguyên tắc là giữ đoạn mềm ngắn, kéo căng và tránh nhiều góc gấp. Chiều dài cụ thể phải được kiểm tra theo lưu lượng và áp suất khả dụng.

Có thể tự bọc bảo ôn cho ống không bảo ôn không?

Có thể thực hiện trong một số trường hợp nhưng phải bảo đảm lớp cách nhiệt đều và lớp cản ẩm kín liên tục. Với khối lượng lớn, sử dụng ống đã có bảo ôn thường giúp chất lượng đồng đều và thi công nhanh hơn.

15. Kết luận

Sự khác nhau quan trọng nhất giữa ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn nằm ở khả năng kiểm soát nhiệt và ngưng tụ.

Ống có bảo ôn phù hợp với khí lạnh, đường ống đi qua khu vực nóng ẩm và những hệ thống cần duy trì nhiệt độ khí. Giá mua cao hơn nhưng giúp giảm nguy cơ đọng sương, thất thoát nhiệt và sửa chữa trần sau khi đưa công trình vào sử dụng.

Ống không bảo ôn có cấu tạo gọn, nhẹ và chi phí thấp hơn, phù hợp với hút khí nhà vệ sinh, quạt hút cục bộ, thông gió kho và các tuyến có nhiệt độ gần môi trường.

Dù lựa chọn loại nào, chất lượng vận hành vẫn phụ thuộc lớn vào cách lắp đặt. Ống phải được kéo giãn, hạn chế chiều dài, tránh góc gấp, treo đỡ đúng kỹ thuật và làm kín tại tất cả đầu nối.

Để hoàn thiện phương án đường ống, bạn có thể tham khảo thêm cách chọn ống gió vuông hay tròn, cấu tạo và các loại cửa gióvì sao phải chọn đúng kích thước cửa gió. Các nội dung này giúp đối chiếu cấu tạo, vật liệu, yêu cầu gia công và điều kiện vận hành trước khi chốt phương án. Bạn cũng có thể xem thêm ống gió mềm bảo ôn và không bảo ôn trên website Gia Công Ống Gió Kaiyo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *